Vua của các nốt Đô cao

Ca sĩ Luciano Pavarotti - Nguồn Wikipedia

Sinh năm 1935 tại Modena, Ý, Luciano Pavarotti lớn lên trong một gia đình bình dị nhưng âm nhạc luôn hiện diện như một phần tự nhiên của đời sống. Người cha chỉ là thợ làm bánh song ông có giọng nam cao ấm áp. Người mẹ là công nhân trong xưởng thuốc lá. Những âm sắc từ giọng hát của cha và những giai điệu phát trên radio đã gieo vào tâm hồn cậu bé Pavarotti niềm say mê âm nhạc đầu tiên trong đời. Ông từng theo học sư phạm và làm giáo viên tiểu học một thời gian, nhưng sự thôi thúc được đứng trên sân khấu mạnh đến mức ông quyết định chuyển hướng, theo học thanh nhạc chuyên nghiệp và bắt đầu những bước đi bền bỉ để trở thành nghệ sĩ.

Năm 1961, Pavarotti có buổi biểu diễn chuyên nghiệp đầu tiên với vai Rodolfo trong “La Bohème”. Từ khoảnh khắc ấy, con đường nghệ thuật của ông dường như rộng mở. Giọng nam cao của Pavarotti mang vẻ sáng trong tự nhiên, vang xa, mạnh mẽ nhưng không mất đi cảm giác mềm mại uyển chuyển. Ông sớm gây được chú ý tại nhiều nhà hát opera ở châu Âu và Australia, rồi đến năm 1965 ra mắt khán giả Mỹ trong vở “Lucia di Lammermoor” tại Miami. Ông kết hợp với nữ ca sĩ Joan Sutherland, một nghệ sĩ kỳ cựu, và từ đây danh tiếng của Pavarotti phát triển nhanh chóng. Chỉ vài năm sau, nhà hát Metropolitan Opera ở New York trở thành điểm dừng chân quen thuộc của ông, và khán giả say mê dõi theo từng vai diễn của người nghệ sĩ này.

Những vai Bel Canto (phong cách hát opera đòi hỏi ca sĩ phải hát cực kỳ mềm mại, linh hoạt, chính xác từng nốt, có khả năng luyến láy và xử lý các đoạn chạy nhanh), từ Tonio trong “La fille du régiment” đến Arturo trong “I puritani”, cho Pavarotti cơ hội thể hiện kỹ thuật điêu luyện. Ông xử lý những nốt cao với vẻ tự nhiên hiếm thấy, âm thanh được nhả ra nhẹ nhàng mà vẫn tròn trịa, đầy nội lực. Ông được nhiều người gọi bằng danh xưng “Vua của các nốt Đô cao” để ca ngợi khả năng mà không phải giọng nam cao nào cũng chạm tới. Các màn trình diễn trong “Rigoletto”, “Aida” tiếp tục củng cố vị trí của Pavarotti trong lòng công chúng yêu nhạc.

Ca sĩ Luciano Pavarotti – Nguồn Wikipedia

Tầm ảnh hưởng của Pavarotti vượt ra khỏi sân khấu opera truyền thống. Khi tham gia nhóm “The Three Tenors” cùng Plácido Domingo và José Carreras, ông đưa opera bước gần hơn đến khán giả đại chúng. Buổi hòa nhạc tại World Cup 1990 trở thành hiện tượng, khiến cả thế giới hướng sự chú ý tới ba nghệ sĩ đứng trên sân khấu giữa sân vận động với những giai điệu đầy cảm xúc. Nhiều người lần đầu nghe opera từ chính khoảnh khắc ấy, và Pavarotti trở thành gương mặt đại diện cho sự kết nối ấy.

Bên cạnh những đêm diễn rực rỡ, Pavarotti dành nhiều tâm huyết cho công việc từ thiện. Ông tổ chức hàng loạt buổi hòa nhạc gây quỹ nhằm hỗ trợ trẻ em, người tị nạn và các tổ chức nhân đạo quốc tế. Vai trò của ông trong các hoạt động này cho thấy một vẻ đẹp khác của nghệ sĩ, đó là lòng trắc ẩn và mong muốn dùng tiếng hát để xoa dịu những bất hạnh trong đời sống.

Năm 2006, tại lễ khai mạc Thế vận hội Mùa đông ở Turin, ông cất lên aria “Nessun dorma” trong một màn trình diễn được xem là lời chào cuối của ông với sân khấu lớn. Giọng hát ấy, dù đã bước qua tuổi tác và bệnh tật, vẫn mang tinh thần mạnh mẽ và niềm kiêu hãnh của một nghệ sĩ dành trọn đời cho opera. Pavarotti qua đời năm 2007, nhưng hình ảnh ông vẫn sống trong tâm trí công chúng yêu âm nhạc nói chung và những người yêu opera nói riêng.

Thái Quỳnh – Nguyệt Nga