Tin nhạc sĩ, NSND, Đại tá Phạm Hoàng Thành rời cõi tạm đến như một cơn gió núi. Không ồn ào. Không báo trước. Chỉ là buổi sáng nay, giữa mù sương bảng lảng trên triền Sông Lam, tôi bỗng thấy lòng mình trống đi một khoảng, như thể vừa mất một người thân quen từ thuở nào.

Anh – người con sinh năm 1952 của miền Đức Thọ gió Lào – đã đi hết một đời lính, một đời nhạc, để rồi trở về với mây trắng nhẹ tênh như chính những giai điệu anh từng gửi lại cho đời.
Tôi nhớ như in một buổi chiều cách đây đã lâu rồi. Điện thoại reo. Đầu dây bên kia là giọng anh, ấm và sang sảng: “Vi Hợi à, mình muốn có một chuyến đi Tương Dương, chỉ một mình thôi.”
Tôi gần như không suy nghĩ, đáp ngay: “Ok anh! Anh cứ lên đi, em chờ…”
Ngày đó anh lên với Tương Dương, núi còn ngậm sương sớm. Con đường men theo sông Lam ướt đẫm hơi nước. Anh bảo tôi: “Mình không đi để tham quan, mình đi để nghe đất thở.” Câu nói ấy theo tôi suốt những năm sau này, mỗi lần nhớ lại, vẫn thấy âm vang như tiếng chiêng vọng từ lưng núi.
Tôi đã đưa anh đi qua những bản làng của người Thái, người Khơ Mú, người Mông. Những mái nhà sàn ẩn trong tán cây, những khung cửi lách cách bên hiên, những nụ cười hồn hậu bên ché rượu cần. Anh không nói nhiều. Anh lặng lẽ nhìn, lặng lẽ ghi chép. Ít ai biết rằng cậu bé từng say mê cây đàn accordion từ năm mười một, mười hai tuổi ấy, sau này thi vào Trường Âm nhạc Việt Nam năm 1967, tốt nghiệp xuất sắc năm 1971 rồi về Đoàn Văn công Quân khu 4 làm nhạc công, đã tự học sáng tác và chỉ huy dàn nhạc bằng tất cả ý chí của một người lính trẻ.
Chiều hôm ấy, chúng tôi đứng ở ngã ba Cửa Rào, nơi dòng Nậm Nơn hòa vào sông Lam. Nước cuộn chảy sau một trận mưa rừng. Anh nhìn rất lâu rồi khẽ nói: “Ở đây có một bản hòa âm của thiên nhiên.”
Có lẽ vì từng đi qua khói lửa, anh mới nghe được thứ hòa âm ấy sâu đến vậy. Trong một chuyến biểu diễn phục vụ bộ đội ở Long Chẹn (Lào), anh bị thương, dập ngón tay trỏ. Ngón tay từng lướt phím đàn phải băng bó, nhưng anh vẫn ôm đàn chơi cho chiến sĩ nghe. Từ ký ức ấy, ca khúc “Anh lính tình nguyện với khúc hát lăm tơi” ra đời – tác phẩm đầu tay đưa tên tuổi anh đến gần công chúng.
Anh kể tôi nghe về ngày 12/3/1973 trên sông Thạch Hãn, khi những người tù binh được trao trả sau Hiệp định Paris. Các chiến sĩ vừa ra giữa sông đã nhảy xuống bơi vào bờ. Nghệ sĩ và đồng đội chạy xuống dìu họ, rồi biểu diễn ngay bên mép nước. “Chúng tôi diễn như chưa bao giờ được diễn,” anh nói, mắt rưng rưng. Có lẽ chính những buổi diễn “xuất thần” ấy đã làm nên phần sâu thẳm nhất trong tâm hồn nghệ sĩ – chiến sĩ của anh.
Đêm ấy ở Tương Dương, tôi và anh ngủ ở bản, tiếng côn trùng rả rích, tiếng suối xa xa. Anh ngồi bên bếp lửa, đôi mắt ánh lên như trẻ nhỏ. Anh hỏi tôi về những mùa lũ, về những cuộc di dân khi lòng hồ dâng nước, về những đứa trẻ băng rừng đi học. Người từng dàn dựng những chương trình lớn, từng đưa hơi thở nhạc nhẹ vào âm nhạc Nghệ Tĩnh từ những năm tám mươi, từng chỉ đạo nghệ thuật để giành những huy chương vàng toàn quân, toàn quốc – giờ đây lại lặng lẽ lắng nghe chuyện một bản làng heo hút.
Có lúc anh nói rất khẽ: “Viết về miền núi không khó. Khó là viết sao để người miền núi thấy mình trong đó.”
Câu nói ấy, giờ nghĩ lại, giống như một lời di huấn.
Có lẽ, với anh, miền núi không chỉ là đề tài sáng tác. Đó là nơi anh gửi lại một phần trái tim mình.
Anh được phong Nghệ sĩ Ưu tú năm 2001, Nghệ sĩ Nhân dân năm 2016. Về hưu với quân hàm Đại tá, từng là Trưởng Đoàn Văn công Quân khu IV, rồi Phó Chủ tịch Thường trực Hội Liên hiệp VHNT Nghệ An. Nhưng với anh, danh hiệu chưa bao giờ là đích đến. Anh vẫn mở lớp dạy nhạc cho những em nhỏ có năng khiếu, chỉ để “truyền cho lớp trẻ tình yêu và cảm hứng với âm nhạc”.
Buổi sáng rời Tương Dương, sương vẫn dày. Anh bắt tay tôi thật chặt. Bàn tay người lính năm xưa, người nhạc trưởng từng chỉ huy bao dàn nhạc lớn, ấm mà rắn rỏi. Anh cười: “Nhờ chuyến đi này mà mình có thêm một phần tâm hồn.”
Tôi không nghĩ đó là lần cuối.
Hôm nay, khi nghe tin anh đã về “miền mây trắng”, ký ức ấy lại hiện về rõ mồn một. Vẫn con đường ven sông Lam. Vẫn mái nhà sàn ẩn trong cây. Vẫn ánh mắt anh nhìn núi rừng như nhìn một bản nhạc chưa kịp viết xong.
Bạn bè anh, những nghệ sĩ từng đứng chung sân khấu, những học trò từng được anh cầm tay sửa từng nốt nhạc… ai cũng nghẹn. Có người chỉ nhắn một câu: “Anh Thành đi thật rồi à?” Rồi lặng im. Cái lặng im ấy mới đau làm sao.
Tôi nhớ anh. Nhớ những lần anh cười sang sảng sau cánh gà, nhớ dáng anh đứng lặng khi dàn nhạc vào đoạn cao trào, nhớ ánh mắt nghiêm khắc mà bao dung khi góp ý cho lớp trẻ. Anh chưa bao giờ cho phép mình dễ dãi với nghệ thuật. “Âm nhạc mà hời hợt là có lỗi với người nghe,” anh từng nói vậy. Có lẽ vì thế mà hơn trăm ca khúc anh để lại không chỉ là giai điệu, mà là ký ức của một thời, là mồ hôi của người lính, là nước mắt của người mẹ, là tiếng gọi của dòng sông tuổi thơ.
Tôi hình dung giờ đây, ở một nơi rất xa, anh lại đang lặng lẽ đi giữa mây trắng, nghe gió thổi qua những triền núi vô hình, nghe tiếng suối chảy ở một cõi nào đó thanh khiết hơn. Và biết đâu, anh vẫn đang lắng nghe “đất thở”, như ngày anh đứng ở Cửa Rào năm ấy.
Miền núi hôm nay vẫn vậy. Vẫn sương sớm, vẫn khói bếp chiều, vẫn tiếng trẻ ê a học chữ trong những lớp học ven rừng. Nhưng với tôi, núi rừng ấy từ nay đã mang thêm một ký ức: ký ức về một người nhạc sĩ đã từng đến, đã từng lắng nghe, đã từng yêu mảnh đất này bằng một tình yêu lặng thầm mà sâu sắc.
Anh đã đi xa.
Nhưng tôi tin, những giai điệu anh từng ấp ủ từ chuyến đi Tương Dương năm ấy vẫn còn đâu đó trong gió núi. Chỉ cần đứng lặng một lúc bên sông Lam, ta sẽ nghe thấy. Nghe thấy tiếng nhạc của anh.
Chiều nay, đứng bên sông Lam, tôi bỗng thấy gió thổi mạnh hơn. Mây trên đầu trôi chậm. Tôi tự hỏi: phải chăng ở một miền nào đó, anh lại đang nâng cây đàn quen thuộc, lại đang lặng lẽ chỉ huy một dàn hợp xướng của mây và gió?
Nếu có thể nói một lời tiễn biệt, tôi chỉ muốn nói rằng: anh ơi, núi rừng này vẫn nhớ anh. Bạn bè anh vẫn nhớ anh. Những đứa học trò đang lần đầu chạm vào phím đàn cũng sẽ nhớ anh, dù có thể chưa từng gặp.
Anh đã đi xa, nhưng tiếng nhạc của anh không khép lại. Nó ở trong lòng sông, trong gió núi, trong những buổi biểu diễn còn dang dở của đời.
Và trong cõi lòng tôi lúc này – tiếng nhạc ấy đang ngân lên như một tiếng nấc.
Vi Hợi














