Sự phát triển bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra một bước ngoặt lớn trong đời sống văn học, nghệ thuật. Từ viết văn, làm thơ, sáng tác nhạc, vẽ tranh đến dựng phim, AI đang dần trở thành một “trợ lý sáng tạo” mới của con người. Chỉ với vài dòng lệnh, người dùng có thể tạo ra một bài thơ, một bản nhạc hay một bức tranh mang phong cách của nhiều trường phái nghệ thuật khác nhau.

Sự tiện lợi đó khiến AI nhanh chóng lan rộng trong giới sáng tạo, từ người làm nghệ thuật chuyên nghiệp đến người mới chập chững, đặt ra nhiều câu hỏi nan giải. Trước sự cấp thiết này, Luật Trí tuệ nhân tạo mới có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, đặt ra các quy định mới nhằm kiểm soát việc phát triển và sử dụng AI trong nhiều lĩnh vực, trong đó có sáng tạo văn học nghệ thuật.
Khi AI trở thành “đồng tác giả”
Theo TS Hà Thanh Vân, sự tham gia ngày càng sâu của AI trong sáng tạo văn hóa không chỉ đơn thuần là thay đổi công cụ, mà đang làm biến đổi cấu trúc của quá trình sáng tạo nghệ thuật. Bà cho rằng, trong nhiều lĩnh vực như thơ ca, âm nhạc hay điện ảnh, AI có thể gợi ý ý tưởng, viết bản nháp, mô phỏng phong cách hoặc tạo hình ảnh và giọng nói tổng hợp. Vì vậy, sáng tạo nghệ thuật đang chuyển từ mô hình “một tác giả – một tác phẩm” sang một dạng hợp tác giữa con người và máy móc.
Trong bối cảnh đó, vai trò của con người cũng dịch chuyển. Nếu trước đây nghệ sĩ trực tiếp tạo ra từng câu chữ, từng giai điệu, thì nay họ có thể trở thành người đưa ra ý tưởng, lựa chọn, chỉnh sửa và quyết định cuối cùng đối với sản phẩm nghệ thuật. “Bản chất của sáng tạo đang chuyển từ việc trực tiếp tạo ra mọi chi tiết sang khả năng lựa chọn, điều phối và kiểm soát quá trình sáng tạo,” TS Hà Thanh Vân nhận định.
Ở góc độ tích cực, công nghệ này giúp mở rộng cơ hội tiếp cận văn hóa và thúc đẩy hệ sinh thái sáng tạo. Điều này mở ra những khả năng mới cho nghệ thuật. AI có thể giúp tăng tốc quá trình sáng tạo, giảm chi phí sản xuất và cho phép nhiều người tham gia vào đời sống nghệ thuật hơn. Một người không có kiến thức âm nhạc chuyên sâu vẫn có thể tạo ra bản nhạc, hay một người không biết vẽ vẫn có thể tạo ra tranh bằng AI. Tuy nhiên, sự tiện lợi đó cũng kéo theo nhiều lo ngại.
Sự bùng nổ nghệ thuật “rác”
AI có thể tạo ra khối lượng nội dung khổng lồ trong thời gian rất ngắn. Một hệ thống có thể viết hàng trăm bài thơ, sáng tác hàng chục bản nhạc hay tạo hàng nghìn bức tranh chỉ trong vài phút. Theo TS Hà Thanh Vân, điều này dẫn đến một nghịch lý: “Khi số lượng tăng vọt, thì tác phẩm dễ trở nên trơn láng, bắt mắt, đúng công thức, nhưng thiếu độ rung động từ kinh nghiệm sống của con người. Một bài thơ có thể giống thơ, một bản nhạc có thể giống nhạc, một bộ phim có thể giống điện ảnh, nhưng cái giống ấy đôi khi chỉ là bề mặt phong cách, không phải chiều sâu nhân sinh”.

Lý do nằm ở bản chất của thuật toán. AI sáng tạo bằng cách phân tích dữ liệu, tìm ra các mô hình và tái tổ hợp những gì đã tồn tại. Trong khi đó, nghệ thuật chân chính thường xuất phát từ trải nghiệm cá nhân, từ những rung động sâu sắc của đời sống. TS Hà Thanh Vân cho rằng: “Trong kỷ nguyên AI, câu hỏi không chỉ là “tác phẩm này đẹp không?”, mà còn là “nó được tạo ra từ dữ liệu nào, có xâm phạm quyền của người khác không, có bóc lột lao động sáng tạo vô hình không, có làm nghèo đi sự đa dạng văn hóa không?”. UNESCO cảnh báo rõ rằng việc phát triển AI trong lĩnh vực văn hóa phải gắn với bảo vệ tự do nghệ thuật, đa dạng ngôn ngữ và những tác động văn hóa rộng hơn”.
Chính sự bùng nổ của AI khiến không ít tác giả đã không thể vượt qua được sự cám dỗ của “sự sáng tạo” công nghệ này. Họ dùng những câu lệnh thuật toán yêu cầu AI viết thơ, tản văn, truyện ngắn… rồi đề tên mình ở mục tác giả và gửi đi tới những tòa soạn báo trong đó có cả báo Văn nghệ Công an. Cá biệt có những tác giả mang “tác phẩm” đó gửi tới cả những cuộc thi văn chương uy tín. Dù khéo léo che đậy nhưng những tác phẩm được tạo ra bằng máy học đó vẫn bị phát hiện và loại bỏ. Thế nhưng, những hành vi này cũng một lần nữa cho ta thấy sự phát triển của AI đã thực sự tạo ra một thói quen hành vi mới trong đời sống văn học nghệ thuật.
Dù vậy, TS Hà Thanh Vân vẫn cho rằng: “AI không giết chết nghệ thuật mà nó chỉ khiến cho sáng tạo nghệ thuật đang chuyển mình từ một hành động cá nhân sang một cuộc đối thoại hay kết hợp giữa trí tuệ sinh học và trí tuệ nhân tạo”.
Luật Trí tuệ nhân tạo – Hành lang pháp lý
Sự phát triển nhanh chóng của AI khiến nhiều quốc gia phải xây dựng các khung pháp lý mới để kiểm soát công nghệ này. Tại Việt Nam, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 đã chính thức có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, tạo hành lang pháp lý cho việc nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI.
Theo luật sư Bùi Bảo Ngọc (Đoàn Luật sư TP. Hà Nội), điểm quan trọng của luật là thiết lập khung quản lý đối với toàn bộ vòng đời của AI, từ nghiên cứu, phát triển đến triển khai và sử dụng. Luật cũng đã phân loại các hệ thống AI theo mức độ rủi ro để áp dụng các quy trình kiểm soát phù hợp, đồng thời xác định rõ trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan. Đặc biệt, luật nhấn mạnh nguyên tắc con người vẫn là trung tâm của hệ thống AI. Dù AI có thể tham gia vào quá trình sáng tạo, quyền kiểm soát và trách nhiệm cuối cùng vẫn thuộc về con người.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của luật mới là quy định về minh bạch nội dung do AI tạo ra. Theo khoản 4 Điều 11 của Luật Trí tuệ nhân tạo, các hình ảnh, âm thanh hoặc nội dung được tạo ra hay chỉnh sửa bằng AI phải được gắn nhãn nhận diện rõ ràng để người dùng có thể phân biệt với nội dung thật.
Luật sư Bùi Bảo Ngọc cho rằng quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền tác giả và tạo môi trường minh bạch cho hoạt động sáng tạo. “Quy định này nhằm hạn chế các hành vi giả mạo, đặc biệt là hiện tượng “deepfake” hoặc mạo danh nghệ sĩ, tác giả. Việc gắn nhãn AI giúp xác định nguồn gốc tác phẩm, ngăn chặn hành vi mạo nhận tác giả và bảo vệ uy tín của người sáng tạo,” ông cho biết.
Ngoài ra, quy định này cũng giúp các cơ quan quản lý có căn cứ pháp lý để giải quyết tranh chấp bản quyền khi xảy ra. Ở góc độ văn hóa, TS Hà Thanh Vân cũng đánh giá cao quy định này. Theo bà, việc dán nhãn AI không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là một cách bảo vệ quyền được biết của công chúng. “Người tiếp nhận có quyền biết họ đang đối thoại với một tâm hồn con người hay một thuật toán mô phỏng,” bà nói.
Sự phát triển nhanh của AI khiến nhiều người lo ngại rằng trong tương lai, nhà văn hay nghệ sĩ có thể bị thay thế bởi máy móc. Tuy nhiên, TS Hà Thanh Vân cho rằng AI khó có thể thay thế hoàn toàn con người trong lĩnh vực sáng tạo. Theo bà, AI có thể thay thế những người làm nghệ thuật theo lối mòn, rập khuôn, những người chỉ lặp lại các công thức quen thuộc. Nhưng đối với những nghệ sĩ có dấu ấn cá nhân, có trải nghiệm sống sâu sắc, AI khó có thể thay thế. Trong tương lai, vai trò của nghệ sĩ có thể thay đổi, nhưng không biến mất. Họ có thể trở thành những người điều phối trí tuệ, sử dụng AI như một công cụ để mở rộng khả năng sáng tạo của mình.
Dù AI có thể mô phỏng nhiều kỹ thuật sáng tạo, TS Hà Thanh Vân cho rằng vẫn có những yếu tố thuộc về con người mà máy móc không thể thay thế. Thứ nhất là trải nghiệm sống. Con người sáng tác từ ký ức, cảm xúc và những va chạm với đời sống, điều mà máy móc không thể có. Thứ hai là ý thức giá trị và trách nhiệm đạo đức. Và cuối cùng là khát vọng vượt ngưỡng, sự dám phá vỡ những quy tắc cũ để tạo ra cái mới. Đây là điều mà các thuật toán dựa trên dữ liệu quá khứ khó có thể làm được.
AI đang mở ra một kỷ nguyên mới cho sáng tạo nghệ thuật. Công nghệ này giúp việc sáng tạo trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, mở rộng cơ hội cho nhiều người tham gia vào đời sống văn hóa. Tuy nhiên, cùng với sự tiện lợi đó là trách nhiệm lớn hơn.
Những quy định mới trong Luật Trí tuệ nhân tạo cho thấy xã hội đang cố gắng thiết lập các nguyên tắc để đảm bảo AI được sử dụng một cách minh bạch và có trách nhiệm. Trước cuộc “xâm thực” của AI vào văn học, nghệ thuật, chúng ta có thể thấy phần mềm trí tuệ nhân tạo này là công cụ mạnh mẽ, nhưng chính con người mới là người quyết định giá trị của văn học, nghệ thuật.
Lê Trung














