Kỳ 1: Giữ vững “trận địa” tư tưởng trong không gian số
Kỷ nguyên số đang làm thay đổi sâu sắc đời sống văn học nghệ thuật, từ phương thức sáng tác đến cách thức tiếp nhận và thẩm định giá trị. Không gian sáng tạo mở rộng chưa từng có, nhưng cũng đặt ra những thách thức mới đối với nền tảng tư tưởng và hệ giá trị xã hội. Trong bối cảnh đó, giữ vững trận địa tư tưởng không chỉ là yêu cầu chính trị, mà là điều kiện để văn học nghệ thuật phát triển đúng hướng.
Không gian sáng tạo đã đổi khác
Chưa bao giờ văn học nghệ thuật lại đứng trước một bước ngoặt sâu sắc như trong kỷ nguyên số hôm nay. Sự bùng nổ của internet, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản phương thức sáng tác, xuất bản và tiếp nhận tác phẩm. Một bản thảo không còn phải chờ qua nhiều khâu thẩm định. Hàng nghìn, thậm chí hàng triệu người đọc có thể tiếp cận tác phẩm chỉ bằng một cú nhấp chuột. Nhà văn, nghệ sĩ không còn độc quyền diễn ngôn; công chúng vừa là người thưởng thức, vừa là người phản hồi, thậm chí là người đồng sáng tạo.
Không gian sáng tạo vì thế mở rộng chưa từng có, vượt khỏi biên giới địa lý, văn hóa và cả những khuôn khổ truyền thống. Tuy nhiên, cùng với cơ hội lan tỏa giá trị, môi trường không biên giới ấy cũng đặt văn học nghệ thuật vào vòng xoáy cạnh tranh khốc liệt của thông tin, thị hiếu và thuật toán. Khi “like” và “view” có thể chi phối sự chú ý của đám đông, khi trí tuệ nhân tạo có thể tham gia vào quá trình sáng tác, thì những chuẩn mực giá trị vốn được định hình qua thời gian dài liệu có còn giữ được vị thế dẫn dắt?
Trong bối cảnh ấy, câu hỏi đặt ra không chỉ là sáng tạo như thế nào cho hấp dẫn, mà sâu xa hơn: khi môi trường thay đổi nhanh chóng, liệu nền tảng tư tưởng có đủ vững vàng để định hướng và nâng đỡ văn học nghệ thuật phát triển đúng quỹ đạo?
Văn học nghệ thuật không đứng ngoài hệ tư tưởng của Đảng
Trong lịch sử tư tưởng cách mạng, vấn đề mối quan hệ giữa văn học nghệ thuật và chính trị chưa bao giờ được xem là thứ yếu. Vladimir Lenin từng khẳng định tính Đảng trong văn học không phải là sự áp đặt hành chính, mà là yêu cầu tự thân của một nền văn học gắn bó với sự nghiệp cách mạng. Theo ông, không có sáng tác nào tồn tại ngoài lập trường xã hội nhất định; văn học hoặc phục vụ tiến bộ, hoặc bị lôi kéo bởi những lợi ích đối lập với nhân dân. Quan điểm ấy đặt ra một nguyên tắc: văn học nghệ thuật là một bộ phận của mặt trận tư tưởng, chịu sự chi phối của hệ giá trị mà nó lựa chọn và bảo vệ.
Tiếp thu và phát triển tinh thần đó trong điều kiện Việt Nam, Hồ Chí Minh khẳng định: “văn hóa, văn nghệ cũng là một mặt trận; anh chị em văn nghệ sĩ là chiến sĩ trên mặt trận ấy”. Người không nhìn văn nghệ sĩ như những người đứng ngoài đời sống chính trị, mà là những chủ thể tham gia trực tiếp vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc bằng sức mạnh của ngôn từ, hình tượng và cảm xúc. Theo tư tưởng của Người, tác phẩm chân chính phải hướng con người đến chân – thiện – mỹ, khơi dậy lòng yêu nước, tinh thần nhân ái và niềm tin vào tương lai dân tộc.
Những luận điểm đó cho thấy: văn học nghệ thuật không bao giờ “trung tính” về tư tưởng. Vấn đề không phải là có hay không có lập trường, mà là lựa chọn đứng về phía giá trị nào trong sự vận động của lịch sử.
Bước vào giai đoạn phát triển mới, Đảng ta nhất quán xác định: văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển bền vững đất nước. Văn học nghệ thuật, với tư cách là bộ phận tinh túy của văn hóa, không chỉ phản ánh đời sống mà còn góp phần định hướng giá trị, bồi đắp nhân cách và củng cố niềm tin xã hội.

Tại Hội nghị Văn hóa toàn quốc năm 2021, Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng nhấn mạnh yêu cầu xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; đồng thời kiên quyết đấu tranh với những biểu hiện suy thoái về tư tưởng, đạo đức trong lĩnh vực văn hóa, văn nghệ. Tinh thần chỉ đạo ấy cho thấy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong văn học nghệ thuật không nhằm thu hẹp không gian sáng tạo, mà để xác lập một hệ trục giá trị vững chắc cho sáng tạo phát triển đúng hướng.
Nói cách khác, kiên định nền tảng tư tưởng không phải là dựng lên rào cản, mà là tạo nền móng để văn học nghệ thuật thăng hoa trong tự do có trách nhiệm, gắn bó với dân tộc và khát vọng phát triển đất nước.
Tại Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, tư duy chiến lược chuyển từ xem văn hóa là nền tảng tinh thần sang coi văn hóa và con người là trung tâm, nguồn lực nội sinh và động lực căn bản cho sự phát triển đất nước. Đảng tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu xây dựng con người Việt Nam toàn diện, phát huy giá trị văn hóa và sức mạnh con người Việt Nam trong sự nghiệp phát triển và bảo vệ Tổ quốc.
Định hướng xuyên suốt là gắn tăng trưởng kinh tế với phát triển văn hóa, bảo đảm hài hòa giữa vật chất và tinh thần; coi trọng xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh; nâng cao sức đề kháng trước các sản phẩm độc hại, phản văn hóa trên không gian mạng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần mà còn là nguồn lực nội sinh, là “sức mạnh mềm” của quốc gia.
Quan điểm đó cho thấy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong lĩnh vực văn học nghệ thuật không phải là nhiệm vụ ngắn hạn, mà là chiến lược lâu dài nhằm giữ vững bản sắc, củng cố niềm tin và khơi dậy khát vọng phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Những biến đổi sâu sắc của văn học nghệ thuật trong kỷ nguyên số
Kỷ nguyên số không chỉ mở rộng không gian sáng tạo mà còn làm thay đổi căn bản cấu trúc vận hành của đời sống văn học nghệ thuật. Trước hết, phương thức sáng tác đã có bước chuyển mạnh mẽ. Nếu trước đây tác phẩm thường trải qua quá trình thai nghén dài lâu và được công bố qua những kênh chính thống, thì nay chỉ với một thiết bị kết nối internet, người viết có thể công bố ý tưởng gần như tức thời. Trí tuệ nhân tạo tham gia hỗ trợ xử lý dữ liệu, gợi ý cấu trúc, thậm chí tạo lập văn bản. Ranh giới giữa người sáng tác chuyên nghiệp và công chúng ngày càng mờ nhạt; sáng tạo trở nên dân chủ hơn nhưng cũng đối diện nguy cơ dễ dãi, thiếu chiều sâu.
Cùng với đó, cơ chế thẩm định giá trị nghệ thuật cũng thay đổi. Vai trò của hội đồng chuyên môn, của phê bình học thuật dần bị cạnh tranh bởi những chỉ số như “like”, “view”, “share”. Thuật toán của các nền tảng số có khả năng đẩy một tác phẩm lên cao hoặc khiến nó chìm xuống chỉ trong thời gian ngắn. Giá trị nghệ thuật nhiều khi bị đồng nhất với độ lan tỏa, trong khi sự lan tỏa ấy lại chịu chi phối bởi thị hiếu tức thời và cơ chế kỹ thuật.
Sự thay đổi này kéo theo biến động trong thị hiếu tiếp nhận. Công chúng có xu hướng ưa chuộng nội dung ngắn, nhanh, gây sốc hoặc giàu tính giải trí. Không ít tác phẩm nghiêng về yếu tố thị trường, tìm cách thu hút sự chú ý thay vì bồi đắp chiều sâu tư tưởng. Trong bối cảnh đó, một vấn đề cốt lõi cần được nhận diện: thuật toán có thể khuếch đại sự chú ý, nhưng không thể thay thế hệ giá trị; công nghệ có thể dẫn dắt thị hiếu, nhưng không thể định nghĩa chân – thiện – mỹ cho một nền văn học nghệ thuật.

Những thách thức trực diện đối với nền tảng tư tưởng
Sự vận động mạnh mẽ trong không gian số đang đặt vấn đề bảo vệ nền tảng tư tưởng trong văn học nghệ thuật trước nhiều thách thức chưa từng có. Một trong những biểu hiện đáng chú ý là khuynh hướng “giải thiêng” cực đoan, lợi dụng danh nghĩa đổi mới để bóp méo lịch sử, hạ thấp những giá trị đã được khẳng định bằng thực tiễn cách mạng. Phản biện lịch sử là cần thiết, nhưng khi sự phản biện bị đẩy thành phủ định sạch trơn, khi hư cấu nghệ thuật bị sử dụng như công cụ gieo rắc hoài nghi, thì đó không còn là sáng tạo thuần túy mà đã chạm đến ranh giới của xuyên tạc.
Song hành với đó là xu hướng thương mại hóa đời sống nghệ thuật. Trong áp lực cạnh tranh của thị trường và thuật toán, không ít sản phẩm chạy theo thị hiếu dễ dãi, khai thác yếu tố giật gân, phản cảm để thu hút sự chú ý. Khi lợi nhuận và lượt tương tác trở thành thước đo chính, giá trị thẩm mỹ và chiều sâu tư tưởng có nguy cơ bị xem nhẹ. Văn học nghệ thuật, thay vì nâng đỡ tâm hồn, có thể bị kéo xuống thành công cụ giải trí đơn thuần.
Một thách thức khác là tình trạng lai căng văn hóa, sao chép mô hình ngoại lai thiếu chọn lọc. Trong quá trình hội nhập, việc tiếp thu tinh hoa nhân loại là tất yếu; tuy nhiên, nếu thiếu bản lĩnh văn hóa, sự tiếp thu ấy dễ dẫn đến đứt gãy mạch nguồn dân tộc, làm phai nhạt bản sắc văn hóa Việt Nam.
Đáng lo ngại hơn, có những trường hợp lợi dụng quyền tự do sáng tác để lồng ghép quan điểm sai trái, phủ nhận thành tựu của đất nước, gieo rắc tâm lý bi quan, mất niềm tin. Sự tinh vi của những biểu hiện này khiến ranh giới giữa phản biện và chống đối đôi khi bị làm mờ.
Tất cả những thách thức đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải giữ vững trục giá trị. Bởi nếu không kiên định trục giá trị, văn học nghệ thuật rất dễ bị cuốn vào vòng xoáy thị trường và dòng chảy thông tin hỗn loạn, đánh mất vai trò định hướng và bồi đắp nền tảng tinh thần của xã hội.
Vi Hợi















