Trước thách thức đến từ sắc lệnh thuế đối ứng của chính phủ Mỹ, nếu biết giữ thăng bằng giữa lợi ích trước mắt và chiến lược dài hạn, giữa đàm phán mềm dẻo và cải cách quyết liệt, giữa mở rộng thị trường và làm mới chính mình thì cơn sóng hôm nay sẽ mở ra những chân trời mới cho ngày mai.
Với sắc lệnh áp dụng mức thuế nhập khẩu đối ứng từ 10 đến 50% lên hàng hóa của hơn 180 quốc gia, trong đó Việt Nam thuộc nhóm đứng đầu danh sách với mức thuế 46%, Mỹ đã gửi đi một thông điệp rõ ràng về sự thay đổi trong chiến lược thương mại. Từ mong muốn tái cân bằng dòng chảy thương mại đến việc chủ động giành lại lợi thế, chính sách này cho thấy quan điểm cứng rắn và đơn giản như Tổng thống Trump đã phát biểu: “Họ đánh thuế chúng ta 90%, thì chúng ta sẽ đánh thuế họ 46%”.

Mỹ luôn là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam suốt nhiều năm qua. Năm 2024, thặng dư thương mại của Việt Nam với Mỹ đã tăng lên tới 123,4 tỷ USD, vượt xa con số 104,5 tỷ USD của năm trước, không khó hiểu khi Việt Nam trở thành tâm điểm chú ý. Chính vì vậy, cú sốc này lan sang từng khía cạnh của nền kinh tế, từng phân xưởng, từng con tàu chở hàng vượt đại dương. Theo dự báo của Giáo sư Niven Wincheste tại Đại học Công nghệ Auckland (New Zealand), nếu kịch bản thuế 46% được giữ nguyên, GDP của Việt Nam có thể giảm 0,99%, tương đương 5 tỷ USD – nghĩa là bình quân mỗi hộ gia đình Việt Nam mất 196 USD mỗi năm. Còn theo Tập đoàn ING của Hà Lan, con số này có thể lên tới 5,5% GDP, tức hàng chục tỷ USD – một kịch bản mà không nền kinh tế đang phát triển nào muốn đối diện.
Nhưng chính trong nghịch cảnh, con người và quốc gia mới bộc lộ hết chiều sâu nội lực. Một vấn đề mang tính xuyên suốt là thay đổi trong tư duy ứng phó. Nếu như trước đây, Việt Nam chỉ quen với vai trò một bên xuất khẩu thụ hưởng lợi thế chi phí, thì giờ đây, yêu cầu về minh bạch xuất xứ, công nghệ sản xuất và liên kết chuỗi cung ứng đang đặt ra những tiêu chuẩn mới. Nếu nhìn kỹ sẽ thấy chính quyền Mỹ đang muốn Việt Nam không chỉ là nhà cung cấp mà còn là người mua đáng tin cậy. Đó là lý do trong bài phát biểu tưởng chừng chỉ là ngẫu hứng, Tổng thống Trump lại nhấn mạnh ông “thích Việt Nam” và mong Việt Nam “mua thêm hàng Mỹ”. Đằng sau ngôn từ là một phép toán chính trị: Việt Nam cần tiếp tục phát triển nhưng cũng cần giúp Mỹ thu hẹp thâm hụt. Và nếu biết tận dụng, Việt Nam hoàn toàn có thể mặc cả, thậm chí dẫn dắt một cách mềm mại tiến trình điều chỉnh ấy.
Ở tầm chiến lược, đây không đơn thuần là chuyện thuế quan mà là câu hỏi lớn về sự tự chủ kinh tế, về khả năng thích nghi của một nền sản xuất vốn đang hướng tới giá trị cao hơn, xanh hơn, minh bạch hơn. Đây cũng là lúc nhìn lại chính mình, đánh giá lại các ngành hàng chủ lực, hệ thống logistics, chuỗi cung ứng và thể chế hỗ trợ doanh nghiệp.
Bước đi quan trọng đầu tiên là đàm phán song phương. Trong thương mại toàn cầu, thuế quan có thể được ban hành bằng một chữ ký nhưng để gỡ bỏ thì cần sự thiện chí và đối thoại. Chính phủ đã thể hiện sự chủ động khi lập tổ công tác đặc biệt, cử đoàn sang Mỹ để làm việc trực tiếp. Mục tiêu trước mắt là đề xuất giãn thời gian áp thuế trong 60–90 ngày – một khoảng lùi đủ để điều chỉnh về mặt chính sách và để các doanh nghiệp xoay xở.

Tuy nhiên, phía sau đàm phán có cả một hệ sinh thái kinh tế cần được điều chỉnh, củng cố, trong đó giải pháp mạnh mẽ nhất là đa dạng hóa thị trường và chuỗi cung ứng. Câu hỏi đặt ra không chỉ là làm sao để xuất khẩu sang Mỹ mà còn là liệu chúng ta đã quá phụ thuộc vào một thị trường hay chưa. Câu trả lời đến từ thực tiễn: nhiều doanh nghiệp, nhiều ngành hàng đang loay hoay vì chỉ quen với một lối đi nay cần tìm thêm những lối mới.
Châu Âu, nơi Việt Nam đã ký EVFTA, nổi lên như một bến đỗ chiến lược. Với kim ngạch thương mại hơn 200 tỷ USD chỉ sau 4 năm, cánh cửa thị trường châu Âu không hề hẹp. Nhưng muốn đi xa, Việt Nam cần củng cố năng lực sản xuất – không chỉ về số lượng, mà cả chất lượng và sự minh bạch. Đó là lý do vì sao các hiệp hội ngành hàng, như điện tử, thủy sản, da giày… đều kiến nghị hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư công nghệ, nâng cấp quy trình truy xuất nguồn gốc và minh bạch hóa xuất xứ hàng hóa.
Thực tế cho thấy, hành động “lẩn tránh thuế” hay “gia công quá cảnh” không thể được các quốc gia lớn phớt lờ. Việt Nam cần nghiêm túc hơn trong việc kiểm soát gian lận thương mại, chủ động xây dựng hệ thống truy xuất tự động và thực thi pháp luật thương mại với tính răn đe cao hơn. Việc này không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu của Mỹ mà còn vì uy tín và vị thế của chính Việt Nam trên bản đồ chuỗi cung ứng toàn cầu.
Một giải pháp khác, phải vừa quyết liệt vừa bền bỉ, là cải cách thể chế, đặc biệt trong việc loại bỏ các rào cản phi thuế quan nội địa. Những quy định chồng chéo, thủ tục hành chính rườm rà hay kiểm tra chuyên ngành trùng lặp đã từ lâu là điểm nghẽn trong hoạt động xuất khẩu. Cải cách thể chế không phải việc dễ, nhưng nếu thực hiện đúng hướng, đúng lúc sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng sức cạnh tranh và tự do hơn trong việc mở rộng thị trường.
Không kém phần quan trọng, đó là tăng cường phối hợp liên ngành giữa thương mại, tài chính, công thương, ngoại giao và doanh nghiệp. Những chính sách thương mại hợp lý không thể được xây dựng từ một góc nhìn đơn lẻ. Việt Nam cần vận hành một cơ chế phản ứng nhanh, tích hợp thông tin từ thực tế thị trường, cộng đồng doanh nghiệp, diễn biến quốc tế để có thể linh hoạt ứng phó, thay vì bị cuốn vào vòng xoáy bất ngờ.
Chính sách thuế đối ứng của Mỹ có thể là một cơn sóng mạnh nhưng không phải không thể vượt qua. Việt Nam đã đi qua nhiều thử thách thậm chí còn lớn hơn. Điều quan trọng là lần này, thay vì chỉ chống đỡ, cần bước tiếp với một tâm thế khác, chủ động và bền vững hơn.
Phạm Cường














