Trong nghệ thuật, sự bất ngờ thậm chí phi lý luôn mang đến sức hấp dẫn mạnh mẽ hơn những quy tắc logic. Một tác phẩm chỉ thực sự kích thích người xem khi nó thách thức khả năng lý giải thông thường. Còn với nghệ sĩ, chính những yếu tố không đoán trước được khiến hành trình sáng tạo trở nên thú vị, tránh khỏi sự đơn điệu. Sự ngẫu nhiên mang đến nét bí ẩn cho tác phẩm, làm nó trở nên linh hoạt, thoát khỏi những ràng buộc quá chặt chẽ và đôi khi khô cứng, tẻ nhạt.
Jackson Pollock, với kỹ thuật vẽ “nhỏ giọt” độc đáo, khẳng định rằng tranh của ông không phải là sự minh họa mà là một cách bày tỏ cảm xúc. Dù thoạt nhìn có vẻ hỗn độn, tác phẩm của Pollock không hoàn toàn dựa vào ngẫu nhiên mà vẫn có sự kiểm soát nhất định. Ông từng nói rằng khi vẽ, ông luôn có một hình dung chung về tác phẩm, không có khởi đầu cũng không có kết thúc rõ ràng.
Trái lại, một số nghệ sĩ khác lại chủ động tìm kiếm sự ngẫu nhiên như một phần quan trọng, cốt lõi trong sáng tác. Ellsworth Kelly (1923-2015), họa sĩ và điêu khắc gia người Mỹ, cùng Kenneth Laurence Martin (1905-1984), nghệ sĩ người Anh, đều khai thác cơ may như một phương thức sáng tạo. Trong tác phẩm “Spectrum Colors Arranged by Chance II”, Kelly chọn các ô giấy màu một cách ngẫu nhiên và sắp xếp chúng theo một trật tự không cố định. Ông từng bày tỏ mong muốn loại bỏ dấu ấn cá nhân khỏi tác phẩm của mình.
Kenneth Martin cũng sử dụng yếu tố tình cờ trong loạt tranh “Chance and Order”. Ông tạo ra một hệ lưới, đánh số các giao điểm, sau đó rút số ngẫu nhiên trên những thẻ nhỏ để quyết định các đường kẻ. Quá trình này khiến bố cục tác phẩm không bị kiểm soát bởi ý đồ chủ quan mà hoàn toàn dựa vào sự ngẫu nhiên.

Jean Arp với “Two Heads” hay William Anastasi với “Without Title” cũng khai thác sự bất định trong sáng tạo. Khi vẽ “Without Title”, Anastasi để nét bút của mình bị chi phối bởi những dao động khi ông di chuyển, để cho sự rung lắc của bước chân hay chuyển động của tàu điện ngầm quyết định đường nét. Ông gọi những tác phẩm này là “không nhìn thấy được” vì chúng không chịu sự kiểm soát của ý thức.
Trong lĩnh vực âm nhạc, John Cage (1912-1992) là một người tiên phong trong việc sử dụng yếu tố ngẫu nhiên. Ông thử nghiệm với nhạc cụ theo cách phi truyền thống, sáng tạo ra những tác phẩm âm nhạc mang tính bất định, nơi âm thanh xuất hiện một cách không đoán trước, thoát khỏi mọi sự sắp đặt chủ quan. Cage tìm cách đưa những âm thanh ngẫu nhiên vào tác phẩm, chấp nhận cả những tiếng động ngoài dự kiến, từ đó tạo nên một dạng âm nhạc không bị ràng buộc bởi ý thức con người.
Chủ nghĩa Dada cũng tôn vinh sự ngẫu nhiên như một nguyên tắc sáng tạo. Tristan Tzara, một trong những người sáng lập phong trào này, đã đưa ra một cách làm thơ độc đáo: cắt một bài báo thành những từ rời rạc, bỏ vào túi, sau đó rút từng từ ra và sắp xếp chúng theo đúng thứ tự được rút. Theo Tzara, kết quả thu được chính là một bài thơ thể hiện con người bạn – nguyên bản và đầy cá tính, dù có thể không được số đông chấp nhận.
Như vậy có thể thấy nghệ thuật hiện đại đã trở nên khác trước rất nhiều. Nó có thể là bất cứ gì, ở bất cứ đâu, thậm chí chỉ là một ý niệm. Nó có thể được sáng tạo hoàn toàn bởi một kế hoạch lập sẵn, một “phác thảo” có chủ ý của tác giả, nhưng nó cũng có thể được tạo thành một cách ngẫu nhiên có ý thức. Và sự ngẫu nhiên (dù cố ý hay không) luôn là một yếu tố khiến cho nghệ thuật trở nên bí ẩn và cuốn hút.
Vân Quỳnh – Đình Duy














