Tôi lại mơ.
Lần này, trăng hạ huyền như một cánh cung bạc, nghiêng bóng xuống mặt hồ Thiên Thu phẳng lặng. Nước hồ như một tấm gương khổng lồ phản chiếu ánh sáng của cõi khác, bàng bạc và mông lung, ru những linh hồn say trong giấc ngủ dài. Mọi âm thanh dường như tan biến, chỉ còn tiếng thở khe khẽ của gió, và dường như cả trăng cũng đang thì thầm khi trôi trên mặt nước.
Rồi từ làn nước bạc, một thiên nga trắng tách khỏi đàn. Cánh nó khẽ vỗ, chao nghiêng trong thứ ánh sáng mơ hồ, để lại một vệt ngân dài như lụa. Con thiên nga ấy lượn một vòng, rồi từ từ hóa thân, đôi cánh rụng xuống thành làn khói trắng, và nơi khói tan, một dáng người thiếu nữ hiện ra.
Cô không bước đi, mà như đang trôi đến, nhẹ tênh, dọc theo dải ánh sáng mong manh phủ mặt hồ.
Giọng cô cất lên, trong và mềm như gió sông Lam:
“Tui là Mai, người xứ Nghệ”.
Cô gái ấy có dáng người cân đối, làn da rám nhẹ màu nắng, tóc ngắn tỉa ngang gáy như những cô nữ sinh vùng quê vừa rời ghế trường ra gặt lúa ngoài đồng. Ðôi mắt cô sâu, đen như hai viên đá cuội nằm dưới đáy sông Lam – vừa mát lành, vừa thăm thẳm. Trong ánh trăng nhòa, gương mặt ấy vừa dịu dàng vừa mặn mòi, mang cái chất gan góc của người Nghệ mà vẫn có nét đằm thắm khiến người đối diện không thể dứt ánh nhìn.
“Tui bỏ thi đại học đó, thi văn, sử, địa, để theo đoàn thanh niên xung phong thẳng vô tuyến lửa. Khi đó chỉ nghĩ đơn giản: Ðất nước cần, tuổi trẻ xông pha… rứa là đi thôi”.
Mai kể, mắt không chớp. Giọng cô pha một nụ cười vô tư, như thể chuyện bỏ dở con đường học hành là điều nhẹ bẫng. Nhưng đâu đó trong âm sắc ẩn một khoảng lặng mềm, như lớp tro vẫn còn ấm sau một trận lửa lớn.
Những tháng ngày Trường Sơn đến với Mai như gió lùa qua vai áo. Cô dấn thân như thể sinh ra là để thuộc về nơi ấy – nơi rừng núi vừa hoang dại vừa thiêng liêng, nơi tuổi trẻ cháy sáng và hóa thân trong cùng một hơi thở.

Từ mảnh đất Ðô Lương, Nghệ An – một miền trung du ven sông Lam, ngát hương bãi lúa, nương dâu, ấm nồng điệu ví giặm – cô theo đoàn bạt núi, san đường, lấp hố bom, gỡ mìn, vận chuyển thương binh, dẫn xe qua những con dốc gập ghềnh. Gai rừng cào xước da, máu nhỏ ra, cô chỉ lặng lẽ xé vạt áo băng lại. Mưa dầm, đói khát, sốt rét, bom đạn,… mọi thử thách đều hóa nhỏ bé trước nụ cười mím của cô gái Nghệ.
Mai mạnh mẽ, nhưng cũng là người lặng lẽ nhất. Cô không khóc trước mặt ai. Chỉ nhiều đêm, đồng đội nhìn thấy vai áo cô ướt, mà chẳng ai nỡ hỏi. Có lẽ vì nhớ quê, nhớ mẹ, hay nhớ một người…
“Anh ấy tên là Dũng, lính lái xe, quê Sơn La. Hồi đó anh thường xuyên chạy qua trọng điểm bọn tui gác. Ban đầu chỉ chào nhau. Rồi mấy lần cùng trải qua sống chết, cứu xe khỏi bom đạn, khỏi bùn lầy. Có lần anh dúi vô tay tui chiếc khăn tay, cười nói: Lỡ nhớ ai đó quá thì còn có mà lau nước mắt”.
Khi kể, Mai khẽ siết vạt áo, như đang chạm lại chiếc khăn năm nào – mảnh vải nhỏ đã thấm mồ hôi, bụi đỏ, và hương rừng năm ấy.
“Khi đó, ai dám tỏ tình mô. Chỉ cần nhìn nhau lâu một chút đã thấy tim mình muốn cháy. Mỗi lần xe qua, chỉ kịp nhoài người vẫy tay giữa tiếng bom rền trời”.
Giọng cô lẫn vào gió, loang trong mặt hồ như gợn sóng trăng.
Rồi cô kể về một lần – tháng Ba, đường Trường Sơn. Mùa khô. Nắng cháy thiêu đốt cả người lẫn sắt thép. Mấy chiếc Zil 157 ì ạch bò lên con dốc đá lởm chởm, tiếng động cơ rền vang như tiếng thở của thú hoang bị trói. Gió Lào thốc từng luồng bụi đỏ quạch, bay mù trời. Ðất nóng bỏng dưới chân. Muốn đi được, họ phải tháo kính xe, vì gạt nước không thể quét nổi lớp bụi đặc quánh. Người và xe cùng phủ một màu đất đỏ, chỉ còn hai con mắt nhấp nháy giữa biển bụi.
Ði được một đoạn, họ lại dừng xe giấu vào bụi cây, dùng khăn quật mạnh lên mặt cho bụi rơi, rồi lại đi tiếp. Cái chết rình rập quanh từng khúc cua, từng nhịp phanh, đặc biệt ở những trọng điểm bị đánh phá ngày đêm.
Dũng, người tài xế trẻ, ngồi sau vô lăng, mồ hôi ròng ròng hòa với bụi thành những vệt xám trên khuôn mặt rám nắng. Ðôi mắt anh nheo lại, ánh nhìn gằn theo từng cú xoắn tay lái. Phía sau là thùng hàng nặng: gạo, muối, thuốc men – những thứ quý hơn cả máu giữa chiến trường.
Thỉnh thoảng, Dũng lại liếc sang chiếc harmonica nhỏ treo lủng lẳng bên ghế phụ. Mỗi lần nhìn, anh nghe vang trong đầu khúc nhạc cũ “Bài ca trên núi”. Giai điệu ấy như có phép lạ, chỉ cần thổi lên, rừng già cũng biết lặng im, sương đêm biết vỗ về. Có lẽ chỉ tiếng kèn ấy mới giúp anh giữ lại chút bình yên trong những đêm mưa bom, khi đồng đội ngã xuống không kịp gọi tên nhau.
Trong giấc mơ ấy, tôi thấy Mai nghiêng đầu, đôi mắt lấp lánh như đang dõi về một miền xa xôi nào đó. Ánh trăng chiếu lên gương mặt cô, khiến nó vừa thực vừa ảo. Tôi không rõ mình đang đứng bên hồ Thiên Thu, hay đang nhìn thấy bóng người con gái năm nào còn đang chờ giữa Trường Sơn rực lửa.
Ðoạn dốc dựng đứng trước mặt khiến Dũng nhấn mạnh chân ga. Tiếng động cơ rú lên, gào cùng tiếng gió. Ngay khi chiếc xe vừa lấy đà, một tiếng nổ khô khốc vang dội phía trước. Ðất đá tung lên, bụi mù mịt. Một hố bom mới nguyên vừa loang ra giữa lòng đường, khói xám còn quẩn quanh trong nắng.
“Lại vừa bị đánh phá!” – Dũng nghiến răng, đánh tay lái né sang mép đường.
Bên vệ đường, trong đám khói bụi ấy, một cô thanh niên xung phong hiện ra. Thân hình nhỏ bé, tấm áo xanh đã sờn bạc, tay cầm cờ hiệu ra dấu cho xe dừng. Ánh nắng hắt lên khuôn mặt cô một màu mật ong pha bụi đỏ, đôi mắt to và thẳm như giếng làng mùa khô.
Dũng phanh gấp. Xe rùng mình dừng lại. Trong khoảnh khắc ấy, ánh mắt họ chạm nhau – một ánh nhìn lạ lùng khiến tim Dũng khựng lại. Cổ họng anh nghẹn, có gì đó chạy dọc sống lưng – một thứ xúc cảm vừa thương, vừa nể, vừa sợ đánh mất.
– Xe đi tiếp được không? – Dũng hỏi, giọng khàn đặc vì bụi.
– Ðồng chí lái xe ơi, máy bay địch vừa oanh tạc. Còn nhiều bom nổ chậm trên đường chưa kịp phá.
– Có đường nào tránh không đồng chí?
Cô gái không trả lời ngay, chỉ chạy vòng sang bên cửa phụ, vừa mở vừa nói nhanh:
– Làm chi có đường mô! Nhưng tui sẽ đi cùng đồng chí.
Giọng nói dứt khoát, bình thản như một mệnh lệnh. Dũng chưa kịp phản ứng thì cô đã ngồi vào ghế phụ, đưa ánh mắt sắc lấp lánh sang anh:
– Rứa đồng chí đi chỉ có một mình à?
Bắt gặp ánh mắt ấy, Dũng thoáng ngạc nhiên. Trong đôi mắt kia không chỉ có bụi đỏ mà còn cả sự gan góc, tự tin – cái đẹp mạnh mẽ của người con gái đang đứng giữa ranh giới sống chết mà vẫn biết đùa. Anh đáp, giọng pha chút cười:
– Lái phụ của tôi bị sốt rét giữa đường, nằm lại ở trạm giao liên.
– Rứa à? Thôi, để tui chỉ cho anh chỗ có bom, tránh ra kẻo gặp nạn – Cô đổi cách xưng hô, giọng nhẹ lại, tự nhiên như thể đã quen nhau từ lâu.
Dũng khẽ gật đầu, nổ máy. Chiếc xe lại bò lên con dốc lởm chởm. Bên ngoài, nắng như thiêu, bụi bay mịt mờ. Cô gái thanh niên xung phong cúi sát phía trước, mắt dõi theo mặt đường, thi thoảng chỉ tay về một đám đất khác màu, hoặc một vệt lõm nghi ngờ.
Vượt qua mấy đoạn nguy hiểm, Dũng thở phào, nói:
– Cảm ơn đồng chí! Nếu không có cô thì… chắc tôi tiêu mất.
– Nhiệm vụ của bọn em mà – Cô cười, nụ cười giản dị nhưng sáng bừng giữa nắng đỏ.
– Cánh lái xe bọn tôi sợ bom đạn ít, mà sợ mấy cô bắt nạt thì nhiều.
– Rứa à? Ai bắt nạt anh, nói em nghe, em trừng trị cho! – Cô cười giòn, ánh mắt nửa trêu nửa nghiêm.
Giữa tiếng động cơ, Dũng bỗng thấy lòng nhẹ tênh. Giữa chiến trường rực lửa, anh vẫn có thể mỉm cười vì một ánh mắt như thế.
– À này, đồng chí tên gì nhỉ?
– Dạ… Mai ạ.
– Mai – loài hoa thanh tao, nở giữa nắng gió. Người đẹp, tên cũng đẹp. Chắc có khối người thương thầm nhớ trộm rồi?
– Cũng mong… bắt cóc được một anh lái xe nào đó thôi.
Câu nói nhẹ mà khiến Dũng đỏ mặt. Anh bật cười, cái cười hiền hiền:
– Thật chứ?
Cô không trả lời, chỉ khẽ nghiêng đầu, để gió lùa mái tóc ngắn bay tạt ngang gò má.
Rồi bất chợt, đất trời rung chuyển. Một tràng bom nổ liên hồi, mặt đất hất tung lên. Núi rừng như gầm thét. Chiếc xe Zil 157 rùng rùng chao đảo.
– Hầm! Hầm kia! – Mai hét lên, đập vào vai Dũng, chỉ về lá cờ hiệu bên vệ đường.
Dũng lập tức đánh lái tấp xe sát mép đường. Mai nhảy khỏi xe trước, lăn nhanh vào miệng hầm trú ẩn. Dũng vòng qua đầu xe, vừa kịp nhảy xuống thì một vật đen sì rơi “bịch” ngay trước cửa hầm, lăn xịch xịch xuống chân họ. Một quả bom bi, loại “quả ổi” chết người.
Không kịp nghĩ, Dũng lao người tới, đè lên quả bom. Không khí đặc quánh. Cả thế giới như ngừng thở. Trong tích tắc, cái chết gần đến nỗi họ có thể nghe thấy nhịp tim nhau.
Một giây. Hai giây. Rồi ba.
Không tiếng nổ. Chỉ có tiếng gió rừng khẽ rít qua miệng hầm.
Dũng mở mắt, mồ hôi lạnh toát. Anh nhặt quả bom bi, ném vội ra ngoài. Cả hai ngồi chết lặng, ngực thở dồn dập.
Mai bất chợt ôm chầm lấy Dũng. Giọng cô run run:
– Anh… răng anh lại làm rứa? Nếu nó nổ thì….
Không kịp nghĩ, Dũng cũng siết chặt cô vào lòng. Mùi mồ hôi, mùi đất, mùi thuốc súng, tất cả hòa vào hơi thở nóng hổi. Bầu ngực cô áp chặt vào ngực anh, nhịp tim họ hòa làm một.
Ngoài kia, tiếng gầm máy bay xa dần. Trên đầu, nắng xiên qua kẽ lá, rơi xuống như những sợi vàng đứt đoạn. Cả rừng Trường Sơn như lặng đi, chỉ còn tiếng thở của hai con người vừa thoát chết.
Trong khoảnh khắc ấy, giữa địa ngục của bom đạn, họ bỗng tìm thấy một thiên đường nhỏ – nơi sự sống run rẩy và tình yêu chớm nở như cánh mai giữa rừng khô lửa cháy.
Tối hôm đó, họ nghỉ lại bên mép một con suối cạn. Nước chỉ còn rỉ rả chảy dưới lớp đá cuội, phát ra âm thanh khe khẽ như hơi thở của đất. Dũng nhóm một bếp lửa nhỏ, giấu sâu trong lùm cây để ánh sáng không lọt ra ngoài. Ngọn lửa run rẩy, soi khuôn mặt anh hằn những vệt sáng tối đan xen.
Mai ngồi bên kia suối, tựa lưng vào một gốc cây mục. Quần áo cô vẫn còn nguyên bụi đỏ. Tóc cô rối nhẹ, dính những hạt đất nhỏ như tàn tro. Ánh trăng non lọt qua tán rừng, đọng trên mái tóc ấy thứ ánh sáng lấp lánh như sương. Cô lặng im, đôi mắt hướng về phía trời tối, nơi thỉnh thoảng lóe lên ánh chớp xa, và tiếng đại bác vọng về nghe như tiếng tim của núi rừng đang dội.
– Quê em ở đâu? – Dũng hỏi khẽ.
– Ðức Thọ… Hà Tĩnh – Giọng cô nhỏ, như gió lạc giữa cây rừng – Nhà chỉ còn mẹ già…
Câu nói lặng xuống giữa khoảng không. Dũng không đáp. Anh ngồi đó, nhìn đốm lửa co lại, rồi lại bùng lên, như hơi thở của hai người giữa thời khắc mong manh. Một lát sau, anh lấy chiếc harmonica trong túi ra, khẽ đặt lên môi.
Tiếng kèn cất lên, ban đầu nhỏ, rồi ngân dài, dập dìu. Giai điệu len vào lòng đêm, tan vào tiếng suối và gió. Giữa rừng đại ngàn, âm thanh ấy nghe như một lời thầm thì dịu ngọt, vừa ấm vừa se sắt.
Mai khe khẽ hát theo. Giọng cô ngân nga, đượm hồn quê hương:
“Ớ ơ ơ, ơ ớ…
Ðầu trời có sao chiều sao sớm,
Ðầu núi kia có… hai người,
Dù đi cùng trời, dù đi khắp núi,
Trời chỉ có… sao sớm, sao chiều,
Núi chỉ có hai người, hai người yêu nhau…”[1]
Giọng hát của Mai như tan ra, hòa cùng tiếng kèn thành một vệt âm thanh mềm, lặng, nhưng thẳm sâu. Nó không chỉ là khúc hát tình, mà như là tiếng vọng của bao linh hồn nơi rừng Trường Sơn – những linh hồn đã hóa thành gió, thành sương, thành những vì sao thắp sáng đêm dài chiến trận.
Khi âm điệu lắng xuống, Dũng ấp nhẹ lấy đôi bàn tay Mai.
– Hồi bé anh thổi kèn gọi trâu về – anh cười khẽ – Giờ thổi để nhớ, để nguôi đi nhiều điều….
– Anh thổi hay lắm” – Mai nói, giọng dịu như hơi thở – Nhưng tiếng kèn của anh lạ lắm… có chi đó như… chưa nói hết.
Dũng không trả lời. Anh chỉ khẽ kéo Mai lại gần. Ánh trăng rơi trên đôi mắt họ, lấp lánh như nước. Hơi ấm của hai cơ thể hòa vào nhau. Bàn tay anh đặt lên vai cô, cảm nhận nhịp tim cô đang đập nhanh dưới lớp áo mỏng. Rồi tất cả chìm vào im lặng.
Ðêm rừng Trường Sơn tĩnh như nín thở. Chỉ có tiếng côn trùng rả rích, tiếng lá khô xào xạc, và tiếng tim họ hòa vào nhau – một bản nhạc không lời của tuổi trẻ giữa ranh giới sống chết.
Bất chợt, bầu trời xé toang. Một vệt sáng phụt lên, rạch ngang chân trời. Tiếng máy bay phản lực gầm rú, vọng lại như tiếng thú dữ đang săn mồi.
– Chúng nó lại đánh nữa rồi… – Dũng nói, đứng bật dậy. Tay anh nắm chặt chiếc harmonica như thể sợ mất đi một phần hồn mình.
Và rồi, cơn mưa bom mới lại đổ xuống. Núi rừng rung lên. Ánh lửa bị dập tắt, chỉ còn ánh trăng vỡ vụn trên mặt suối. Trong tiếng gầm rền, hình ảnh Dũng như bị nuốt vào đêm đen…
Câu chuyện dừng ở đó. Tôi, người đang đứng bên hồ Thiên Thu, lặng người đi. Trong giọng kể của Mai, tôi cảm thấy một điều gì như sợi khói mỏng từ ký ức, vừa thực vừa mơ.
“Mỗi người họ đều biết” – tôi thầm nhủ – “có lẽ sẽ chẳng ai đợi kịp ai đến hết con đường này. Nhưng từng vòng bánh xe, từng nhịp thở, từng bước chân vẫn phải lao về phía trước. Không thể dừng lại”.
Tiếng kèn harmonica ngày ấy, nhỏ nhoi, nghèn nghẹn, vẫn vang lên trong tâm tưởng tôi như một dòng âm thanh không bao giờ tắt, để không ai trong chiến tranh phải lặng im trong nỗi cô đơn của mình.
Mai không nói thêm. Cô chỉ nhìn mặt hồ lặng như gương. Làn sương mỏng trôi qua tóc cô, trắng đến nao lòng, như những dòng ký ức chưa từng nguôi ngoai.
Rồi giọng cô nhẹ, thoảng như gió:
– Tui sống luôn cả phần anh không kịp sống… Mỗi đêm, tui lại ngồi dưới cây sim, hát khe khẽ lời ru con:
“Ớ ơ ơ, ơ ớ…
Dù đi cùng trời, dù đi khắp núi,
Trời chỉ có sao sớm sao chiều,
Núi chỉ có hai người… hai người yêu nhau…”
Giọng cô run, rồi lặng. Câu chuyện tiếp tục trôi ra từ làn hơi thở của đêm.
Họ gặp nhau giữa một cung đường ác liệt – cô thanh niên xung phong tươi tắn, và chàng lái xe can trường. Tình yêu đến nhanh như một ngọn lửa. Sau ba tháng, khi Dũng chở hàng ra mặt trận, họ hẹn nhau trở về sẽ xin đơn vị tổ chức đám cưới. Nhưng rồi tháng ngày cứ trôi, mà người đi mãi không về.
Hài nhi trong bụng Mai lớn dần, như một lời hứa chưa kịp nói. Ðồng đội thương cô, giấu cấp trên, cùng nhau che chở. Ðến mùa mưa, trong một căn lán lợp lá cọ, Mai sinh được một bé trai kháu khỉnh. Cô đặt tên con là Trường Sơn, như đặt cả tuổi xuân, cả tình yêu của mình vào hai tiếng thiêng liêng ấy.
Vài tháng sau, vì nhiệm vụ, Mai gửi đứa bé cho một ông già người Vân Kiều ở bản Cà Roòng – người từng cưu mang bao người lính. Cô hẹn “ngày hòa bình, tui sẽ quay lại đón con” rồi lau nước mắt, khoác ba lô, tiếp tục hành quân vào sâu trong tuyến lửa.
Giờ đây, bên hồ Thiên Thu, Mai nhìn tôi, ánh mắt như soi vào nơi xa thẳm.
– Tui vẫn chờ… Nhưng không kịp. Năm nào đến ngày đó, tui lại ngồi dưới cây sim, hát khe khẽ cho con, cho anh… Dù ai còn, ai mất, tiếng hát vẫn ở lại, và anh ấy… chắc vẫn nghe.
Tôi không nói gì, chỉ lặng lẽ đứng đó, như nghe một bản đàn buồn vọng ra từ lòng rừng.
Rồi Mai từ từ lùi lại, dáng cô tan dần trong sương. Ánh trăng bạc trải dài lên mặt hồ. Trong khoảnh khắc ấy, chiếc khăn tay năm xưa bỗng bay ngang qua trước mặt tôi nhẹ tênh như một mảnh ký ức vừa được gió trả về.
Tôi đưa tay ra… nhưng nó đã tan vào không trung, chỉ còn lại ánh trăng rơi xuống, chao nhẹ trên sóng nước, như cánh thiên nga đang trở lại với đàn.
Mặt hồ Thiên Thu vẫn lặng như gương.
Sương giăng đầy, trắng mờ như khói. Tôi nhìn quanh, chỉ còn ánh trăng trôi trên mặt nước, phản chiếu mơ hồ hình bóng người con gái trong tà áo cũ.
Chiếc khăn tay vừa bay qua, giờ nằm yên trên mặt hồ, dập dềnh rồi tan vào làn sương mỏng. Từ đâu đó, như có tiếng harmonica, tiếng hát đượm buồn ngân lên.
“Ớ ơ ơ, ơ ớ…
Núi chỉ có hai người, hai người yêu nhau…”
Âm điệu ấy tan vào đêm, hòa cùng tiếng sóng nhẹ vỗ bờ, tiếng gió, tiếng tim người. Rồi từ giữa làn hơi nước, tôi thấy một ánh sáng mờ hiện lên như vệt trăng tan, như một linh hồn đang bay.
Tôi nhìn theo, không còn biết đâu là thực, đâu là ảo.
Một giọt sương rơi xuống.
Mọi thứ lại trở về tĩnh lặng như thể cuộc gặp vừa rồi chỉ là giấc mộng nơi rừng già, giấc mộng về một tình yêu đã đi qua chiến tranh mà vẫn chưa tắt.
Và giữa đêm ấy, tôi bỗng hiểu ra: Có những bản tình ca bất tử giữa cuộc đời…
Văn Xương
- Lời bài hát “Bài ca trên núi” của nhạc sĩ Nguyễn Văn Thương.















