Có những nghệ sĩ không ngừng vẽ, dù thế giới ngoài kia dường như chẳng còn chỗ cho họ. Paul Klee là một người như thế.
Là người Thụy Sĩ, ông sinh năm 1879 ở biên giới giữa Đức và Thụy Sĩ, một ranh giới mong manh giữa hai miền văn hóa, hai cách nhìn, hai hơi thở của nghệ thuật. Cả cuộc đời ông là một chuỗi thử nghiệm không ngừng của những nét vẽ nhỏ như nhịp thở, những mảng màu như lời cầu nguyện. Người ta từng nói Klee vẽ như đang viết, còn những bức tranh của ông là những dòng nhật ký không lời.
Nhưng rồi lịch sử đã khiến cho những nét vẽ ấy phải chịu một cơn gió dữ. Khi Đảng Quốc xã lên nắm quyền ở Đức vào năm 1933, họ phát động chiến dịch thanh lọc mọi biểu hiện nghệ thuật không đi theo “chuẩn mực dân tộc” mà họ đề ra. Những bức tranh trừu tượng, những gam màu quá tự do, những hình thể quá khác thường đều bị xem là “nghệ thuật đồi trụy”. Và Paul Klee, người đang giảng dạy tại Học viện Mỹ thuật Düsseldorf, cũng nằm trong danh sách ấy.

Chức vụ bị tước bỏ, triển lãm bị hủy bỏ, tác phẩm bị thu hồi. Giữa năm 1933, Klee cùng vợ rời khỏi nước Đức, quay về Bern, Thụy Sĩ. Ông rời đi trong lặng lẽ, mang theo những bức tranh chưa kịp hoàn thành và một niềm tin mỏng manh rằng nghệ thuật sẽ có ngày được nhìn lại bằng ánh sáng khác.
Thế nhưng năm 1937, chính quyền Đức mở cuộc triển lãm “Nghệ thuật thoái hóa”, trưng bày hơn 700 tác phẩm bị kết án là “làm ô uế tinh thần quốc gia”. Trong số ấy có 17 bức tranh của Klee. Chúng bị treo lên để công chúng chế giễu, như một vết thương bị bóc ra giữa chợ. Một trong những bức tranh đó là “Swamp Legend” (Huyền thoại đầm lầy, 1919), bị tịch thu khỏi bảo tàng Kestner (sau này là bảo tàng Sprengel). Bức tranh ấy sau này trở thành tâm điểm của nhiều vụ tranh chấp, vì từng thuộc về Sophie Lissitzky-Küppers, người bị Đức Quốc xã cướp đoạt tài sản. Mãi đến nhiều thập kỷ sau, tác phẩm mới được xác nhận thuộc diện bị chiếm đoạt thời chiến.
Ở Bern, Klee sống giữa những năm tháng trầm lặng và khó khăn. Ông mang bệnh xơ cứng da, cử động trở nên chậm chạp, nhưng vẫn cố gắng vẽ mỗi ngày. Dường như khi thân thể càng yếu, ông lại càng nương nhờ vào đường nét. Những bức tranh giai đoạn cuối đời mang ít màu hơn, trầm hơn, nhưng ẩn trong đó là một vẻ dịu hiền khó tả, như thể tác giả đã đi qua giông bão và tìm thấy cách nói chuyện bằng im lặng. Ông mất năm 1940, không lâu trước khi thế giới lại rơi vào chiến tranh.
Câu chuyện của Paul Klee khiến người ta phải ngẫm nghĩ về số phận của người làm nghệ thuật. Một người chỉ muốn vẽ, chỉ muốn giữ lại cái đẹp, lại bị đẩy ra khỏi chính nơi mình thuộc về. Ở một góc nhìn khác, có lẽ chính những ngày khốn khó ấy đã làm nên chiều sâu cho tranh Klee, những tác phẩm như vẽ về miền mộng tưởng. Và có lẽ chỉ trong sáng tạo nghệ thuật, Klee mới có được tự do cho mình như vậy.
Thái Quỳnh – Sơn Lâm


















