Lịch sử nghệ thuật vốn không chỉ được đánh dấu bởi những kiệt tác, mà còn bởi những lần thử nghiệm tưởng chừng lạ lẫm, thậm chí gây tranh cãi. Từ những ý tưởng phá cách ban đầu, nhiều thể loại mới đã dần hình thành, trong đó có nghệ thuật sắp đặt. Loại hình này không xuất hiện như một tuyên ngôn tức thì, mà lớn lên qua từng bước thử, qua những nỗ lực của các nghệ sĩ muốn giải phóng tác phẩm khỏi khung vải hay bệ đá. Họ biến không gian trưng bày thành một thế giới riêng, nơi người xem thực sự được sống trong trải nghiệm nghệ thuật.
Năm 1917, Marcel Duchamp (nghệ sĩ người Pháp)gây chấn động với “Fountain” – chiếc bồn tiểu nam ký tên “R. Mutt” rồi trưng bày như một tác phẩm nghệ thuật. Dù chưa phải là một tác phẩm nghệ thuật sắp đặttheo nghĩa hiện đại, “Fountain” đặt nền móng cho tư tưởng rằng nghệ thuật có thể tách khỏi giá trị thẩm mỹ truyền thống, trở thành một ý niệm, một tuyên ngôn. Duchamp đã mở cánh cửa cho nghệ thuật tư tưởng, nghệ thuật ý niệm, từ đó ảnh hưởng sâu rộng đến nghệ sĩ sắp đặt thế hệ sau.
Những năm 1920, Kurt Schwitters (nghệ sĩ người Đức) với “Merzbau” đưa bước thử nghiệm tiến xa hơn. Từ năm 1923, ông biến ngôi nhà riêng ở Hannover thành một công trình liên tục được mở rộng, nơi những mảng tường, cột, vật dụng đời thường được gắn kết trong một cấu trúc không gian khổng lồ. Người ta không chỉ đứng trước một tác phẩm, mà thực sự bước vào bên trong nó. “Merzbau” vì thế thường được xem như một trong những tác phẩm nghệ thuật sắp đặt đầu tiên đúng nghĩa, dù khi ấy khái niệm này còn chưa tồn tại.

Cũng năm 1923, tại Triển lãm Nghệ thuật Berlin, nghệ sĩ tiên phong người Nga El Lissitzky đã giới thiệu một tác phẩm gây ấn tượng mạnh: “Proun Room”. Thay vì chỉ treo tranh trên tường như thường lệ, ông biến toàn bộ căn phòng thành một thế giới hình khối trừu tượng. Những mảng màu trắng, đen, xám và đỏ được bố trí trên tường và trần, xen lẫn với các khối gỗ nổi, các bề mặt nghiêng và cấu trúc nhô ra. Người xem không còn đứng trước một bức tranh phẳng mà bước vào giữa một không gian nơi hình học và kiến trúc hòa quyện. Mỗi góc nhìn thay đổi đều đem đến một cảm giác khác, như thể căn phòng tự xoay chuyển và biến hóa theo bước chân. Với thử nghiệm này, Lissitzky đã mở ra một bước ngoặt: nghệ thuật không còn giới hạn trên bề mặt toan hay trong khối điêu khắc, mà có thể biến chính không gian sống thành chất liệu sáng tạo.
Đến cuối thập niên 1950, Yves Klein (nghệ sĩ người Pháp) lại chọn một cách tiếp cận cực đoan với tác phẩm “Le Vide” (1958). Phòng triển lãm hoàn toàn trắng, chẳng có gì ngoài ánh sáng và không gian. Khán giả buộc phải đối diện với “cái không” như một hiện thể nghệ thuật. Klein không dựng nên hình khối cụ thể, mà sắp đặt chính trải nghiệm của con người. “Le Vide”đã mở rộng biên giới: nghệ thuật không nhất thiết phải là vật thể, mà có thể là không gian và cảm giác.
Tuy nhiên, nếu cần tìm một “điểm khởi đầu chính thức” cho nghệ thuật sắp đặt hiện đại, giới học thuật thường nhắc đến nghệ sĩ người Mỹ Allan Kaprow. Vốn là học trò của John Cage, Kaprow từ cuối những năm 1950 đã tạo ra những “environments” – môi trường nghệ thuật nơi khán giả tham gia trực tiếp. Năm 1961, tác phẩm “Words” của ông sử dụng giấy, mực, âm thanh để tạo nên một không gian tương tác, khuyến khích người xem chạm, viết, nghe và phản hồi. Đây là một trong những tác phẩm nghệ thuật sắp đặt đúng nghĩa đầu tiên, ở đó tác phẩm không thể tách khỏi sự hiện diện và tham gia của khán giả.
Chỉ vài năm sau, tại Buenos Aires (Argentina),nghệ sĩ Marta Minujín và Rubén Santantonín gây chấn động với “La Menesunda” (1965). Người xem bước qua 16 không gian liên hoàn, từ căn phòng neon rực rỡ, hành lang đầy mảnh gương vỡ, cho đến căn buồng tái hiện đời sống hàng ngày. Tác phẩm mang tính tổng thể, kết hợp ánh sáng, màu sắc, âm thanh và tình huống bất ngờ, biến mỗi khán giả thành một phần của nghệ thuật. “La Menesunda” được coi là một trong những tác phẩm nghệ thuật sắp đặt công cộng quy mô lớn đầu tiên, đánh dấu sự trưởng thành của thể loại này trong lịch sử nghệ thuật thế giới.
Ngày nay, khi nhắc đến nghệ thuật sắp đặt, ta nghĩ đến những không gian ngập tràn ánh sáng, âm thanh, công nghệ số, hay những công trình ngoài trời khổng lồ. Nhưng lịch sử cho thấy, trước khi trở thành dòng chảy lớn, nghệ thuật sắp đặt là một chuỗi thí nghiệm táo bạo, xuất phát từ khát vọng phá bỏ giới hạn: để nghệ thuật không còn chỉ “treo trên tường” hay “đặt trên bệ”, mà hòa vào đời sống, cuốn con người thành một phần của nó.
Phương Thanh – Tường Lan













