Nghệ thuật thời AI: Cộng tác hay thay thế?

Bức tranh chân dung Edmond de Belamy do AI vẽ đã bán được hơn 430.000 USD - Nguồn Tuổi trẻ

Trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo (AI) đã vượt qua ranh giới của các lĩnh vực kỹ thuật để bước vào lãnh địa sáng tạo, nơi từ lâu được coi là không gian đặc quyền của cảm xúc con người. Từ âm nhạc, hội họa, văn học đến múa và sân khấu, sự xuất hiện của AI đang đặt ra hàng loạt câu hỏi về khái niệm sáng tạo, vai trò của nghệ sĩ và tương lai của nghệ thuật đương đại.

Một trong những cột mốc gây chú ý là năm 2018, bức chân dung “Edmond de Belamy” được tạo ra với sự hỗ trợ của thuật toán GAN (Generative Adversarial Network) đã được bán tại nhà đấu giá Christie’s với giá hơn 430.000 USD. Đây không chỉ là dấu mốc thương mại, mà còn mở ra một cuộc tranh luận sâu rộng trong giới nghệ thuật: liệu máy móc có thể thực sự sáng tạo? Và nếu có, ai là “nghệ sĩ” đứng sau tác phẩm đó: người lập trình, hay chính AI?

AI ngày nay có khả năng học từ hàng triệu hình ảnh, bản nhạc, văn bản để tạo ra những tác phẩm mới mang tính “nguyên bản”. Các nền tảng như DALL·E, Midjourney hay Stable Diffusion cho phép người dùng tạo tranh chỉ bằng mô tả bằng lời; các công cụ như Jukebox (OpenAI) có thể tạo nhạc; hay ChatGPT có thể tạo ra những đoạn văn, thơ, kịch bản với cấu trúc và cảm xúc mạch lạc. Trong một số trường hợp, tác phẩm do AI tạo ra khiến khán giả khó phân biệt được đâu là sản phẩm của con người, đâu là của máy móc.

Bức tranh chân dung Edmond de Belamy do AI vẽ đã bán được hơn 430.000 USD – Nguồn Tuổi trẻ

Tuy nhiên, câu hỏi không dừng ở kỹ thuật. Một trong những điểm cốt lõi của nghệ thuật là tính cá nhân và khả năng phản ánh chiều sâu tinh thần, văn hóa, cảm xúc con người. AI, dù có thể “bắt chước” phong cách Picasso hay viết nhạc như Mozart, vẫn chưa có khả năng trải nghiệm nỗi đau, tình yêu, ký ức – những yếu tố tạo nên linh hồn của nghệ thuật. Vì vậy, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng AI không tạo ra “nghệ thuật”, mà là công cụ hỗ trợ quá trình sáng tạo của con người,tương tự như máy ảnh từng hỗ trợ họa sĩ, hay synthesizer hỗ trợ nhạc sĩ trong thế kỷ 20.

Dẫu vậy, không thể phủ nhận rằng AI đang làm thay đổi cách nghệ thuật được tạo ra, tiếp cận và tiêu thụ. Nghệ sĩ trẻ ngày nay có thể cộng tác với AI để tạo ra các tác phẩm vượt khỏi khả năng truyền thống, từ những vũ đạo được gợi ý bằng thuật toán, đến các tác phẩm tương tác mà cảm xúc của khán giả được AI “đọc” và phản hồi theo thời gian thực. Một số bảo tàng và không gian nghệ thuật lớn như MoMA (New York), Barbican Centre (London) hay ZKM (Karlsruhe, Đức) đã bắt đầu tổ chức các triển lãm về nghệ thuật gắn với AI như một phần của nghệ thuật mới.

Mặt khác, sự hiện diện của AI cũng đặt ra các thách thức đạo đức và pháp lý. Ai sở hữu bản quyền của một tác phẩm do AI tạo ra? Có nên giới hạn AI trong việc mô phỏng tác phẩm của các nghệ sĩ đã qua đời? Và quan trọng hơn, liệu sự phổ biến của AI có dẫn đến việc nghệ thuật trở nên vô cảm, hàng loạt, mất đi sự độc đáo vốn là bản chất của sáng tạo?

Nhiều nghệ sĩ đã chọn cách phản biện công nghệ bằng chính ngôn ngữ của nó. Một số người sử dụng AI để chất vấn khái niệm bản quyền, tính nguyên bản, hay thậm chí để khám phá các khả thể sáng tạo chưa từng có trước đây. Ví dụ, nghệ sĩ Refik Anadol đã tạo nên các “bức tranh dữ liệu” từ dữ liệu thị giác thu thập trong không gian công cộng, sử dụng AI để tạo nên trải nghiệm thị giác siêu thực. Những tác phẩm này không phải là đối lập với cảm xúc, mà trái lại, khơi gợi sự tò mò, xúc động đặt câu hỏi về trí nhớ, bản sắc và tương lai.

Trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng, AI trong nghệ thuật không phải là dấu chấm hết cho sáng tạo con người, mà là một chương mới đầy tiềm năng nhưng cũng không kém phần thử thách. Điều quan trọng không phải là tranh luận liệu AI có thể thay thếnghệ sĩ hay không, mà là cách con người, với tất cả lịch sử, cảm xúc và văn hóa của mình, chọn tương tác với công nghệ để mở rộng giới hạn của cái đẹp, của biểu đạt và của sự đồng điệu tâm hồn.

Thanh Huyền – Như Yến