Sinh năm 1924 tại New Zealand, Janet Frame được biết đến như một trong những cây bút quan trọng nhất của văn học thế kỷ 20. Thế nhưng, hành trình để bà bước ra ánh sáng văn chương lại gắn liền với những năm tháng tăm tối của bệnh viện tâm thần và những bi kịch riêng tư.
Tuổi thơ của Janet Frame trải qua trong nghèo khó, lại bị ám ảnh bởi cái chết của hai chị gái. Nỗi đau mất mát đã in hằn vào tâm lý, khiến bà trở nên nhạy cảm, thu mình và nhiều lần rơi vào trạng thái hoảng loạn. Đầu những năm 1940, Frame bị chẩn đoán nhầm là mắc tâm thần phân liệt và phải sống trong các trại điều trị suốt tám năm, chịu đựng những liệu pháp sốc điện khắc nghiệt. Trong bối cảnh đó, văn chương xuất hiện như một lối thoát. Chính những trang viết âm thầm trong góc tối của bệnh viện đã cứu bà khỏi cuộc sống bế tắc, để rồi mở ra một sự nghiệp phi thường.
Năm 1951, khi chuẩn bị bị đưa đi phẫu thuật cắt bỏ một phần não – phương pháp lúc bấy giờ được coi là “chữa trị” cho người tâm thần, Janet Frame bất ngờ giành được một giải thưởng văn học quốc gia với tập truyện ngắn đầu tay mang tên “The Lagoon and Other Stories”. Thành công này đã khiến bác sĩ dừng lại ca phẫu thuật định mệnh, và cũng chính thức đưa Frame ra khỏi ngõ cụt. Từ đó, bà bước vào con đường sáng tác một cách bền bỉ, để lại nhiều tác phẩm có giá trị đặc biệt như “Owls Do Cry”, “Faces in the Water”, “Living in the Maniototo”… Nổi bật nhất là bộ ba hồi ký được tập hợp trong “An Angel at My Table”, sau này được nữ đạo diễn Jane Campion chuyển thể thành phim, giúp câu chuyện cuộc đời Frame lan rộng khắp thế giới.

Các sáng tác của Janet Frame mang dấu ấn sâu sắc của trải nghiệm cá nhân. Bằng giọng văn vừa mong manh vừa mãnh liệt, bà khắc họa thế giới nội tâm phức tạp, những ám ảnh về cái chết, sự cô độc, cũng như khát vọng sống và tình thương sâu lắng. Những năm tháng bị nhốt trong bệnh viện tâm thần đã để lại trong bà nỗi đau không nguôi, nhưng đồng thời cũng là chất liệu để Frame viết nên những tác phẩm phản ánh tận cùng bi kịch và vẻ đẹp của con người. Trong nhiều cuốn sách, bà không ngần ngại miêu tả trải nghiệm sốc điện, sự sợ hãi khi bị coi là “kẻ điên”, và cảm giác bị tước đoạt nhân phẩm. Tuy vậy, những trang văn ấy không chỉ là lời than thở, mà còn là minh chứng cho sức mạnh của sự sáng tạo, rằng từ trong bóng tối, một tâm hồn vẫn có thể thắp lên ánh sáng.
Janet Frame từng chia sẻ rằng, viết văn đối với bà là cách để giữ lấy sự sống. Quả thật, nếu không có văn chương, có lẽ bà đã bị cuốn trôi trong định kiến và sai lầm của ngành y học thời bấy giờ. Cuộc đời Frame vì thế trở thành câu chuyện đặc biệt: một nhà văn suýt mất đi khả năng sống bình thường vì chẩn đoán bệnh sai, nhưng nhờ văn chương đã tìm lại chính mình, đồng thời để lại di sản quý giá cho nền văn học thế giới. Ở New Zealand, Janet Frame được coi như một biểu tượng quốc gia, không chỉ bởi tài năng, mà còn bởi nghị lực vượt qua bệnh tật và sự bất công để cất tiếng nói mạnh mẽ về thân phận con người.
Bà qua đời năm 2004, nhưng di sản văn học của bà vẫn sống mãi. Những trang viết của Janet Frame khiến độc giả vừa cảm nhận được nỗi buồn sâu thẳm, vừa thấy ánh sáng hy vọng. Câu chuyện đời bà cũng gợi lên một bài học nhân văn sâu sắc: đôi khi, chính sự khác biệt và tổn thương lại trở thành mảnh đất màu mỡ để nghệ thuật nảy mầm. Và trên mảnh đất ấy, Janet Frame đã chứng minh rằng, dù từng bị gắn mác “người điên”, bà vẫn để lại cho nhân loại những áng văn bất tử.
Phương Thanh – Tường Lan














