Günter Grass, một trong những nhà văn tiêu biểu của văn học Đức sau Thế chiến II, đã dành cả đời để khám phá những vết thương mà chế độ Quốc xã để lại. Sinh năm 1927 tại Danzig, một thành phố tự do dưới sự bảo hộ của Hội Quốc Liên với dân số chủ yếu là người Đức (nay là Gdańsk, Ba Lan), Grass lớn lên giữa chiến tranh và những biến động chính trị. Cuối Thế chiến II, khi mới 17 tuổi, ông bị gọi nhập ngũ và phục vụ trong lực lượng Waffen-SS (nhánh vũ trang của SS trong Đức Quốc xã). Sự thật này được ông tiết lộ năm 2006 trong hồi ký “Peeling the Onion”. Việc này gây tranh cãi nhưng củng cố thông điệp ông theo đuổi: không ai có thể chạy trốn quá khứ. Từ những năm tháng làm thợ khắc đá, học điêu khắc và đồ họa, đến khi bước vào văn chương, Grass đã dùng ngòi bút để soi chiếu tội lỗi tập thể và nỗi day dứt của một dân tộc – chủ đề xuyên suốt, định hình văn học Đức hiện đại.
Tác phẩm nổi bật nhất của Grass, “Trống thiếc”(Die Blechtrommel, 1959), là cột mốc lớn của văn học hậu chiến, kết hợp hiện thực và yếu tố kỳ ảo để tái hiện lịch sử đau đớn của nước Đức. Nhân vật chính Oskar Matzerath sinh năm 1924 và quyết định dừng lớn lên, ngừng phát triển về thể chất khi lên 3 tuổi, dùng chiếc trống thiếc để phản kháng thế giới người lớn đầy giả dối. Qua đôi mắt của Oskar, Grass kể lại nước Đức từ thời Cộng hòa Weimar, qua sự trỗi dậy của chủ nghĩa Quốc xã, đến giai đoạn sau 1945, phơi bày sự đồng lõa của xã hội trước tội ác. Những hình ảnh như bữa tiệc cuồng loạn giữa đổ nát hay sự tha hóa của con người dưới chế độ độc tài vừa hài hước vừa cay đắng, khiến người đọc phải đối diện với sự thật khó chấp nhận. “Trống thiếc”, cùng “Mèo và chuột” (Katz und Maus, 1961) và “Những năm chó” (Hundejahre, 1963) hợp thành “Bộ ba Danzig” đã đưa Grass trở thành một trong những nhà văn hàng đầu lúc bấy giờ. Năm 1999, ông nhận giải Nobel Văn học vì những câu chuyện giàu sức tưởng tượng, hài hước mà u tối, khuyến khích thế hệ hậu chiến đối diện với lịch sử.
Tinh thần đối mặt với quá khứ không chỉ xuất hiện trong văn chương của Grass mà còn là dòng chảy chính của văn học Đức sau 1945. Nhóm văn sĩ Gruppe 47, thành lập năm 1947 bởi Hans Werner Richter, đã tạo không gian để các nhà văn như Heinrich Böll mổ xẻ nỗi đau chiến tranh. Böll trong “Trận bi-a lúc 9 rưỡi sáng” (Billiards at Half-Past Nine, 1959) kể về ba thế hệ trong một gia đình kiến trúc sư, lột tả cách chủ nghĩa Quốc xã làm tha hóa con người. Ở Đông Đức, Christa Wolf với “Bầu trời chia cắt” (Der geteilte Himmel, 1963) khắc họa xung đột giữa lý tưởng xã hội chủ nghĩa và khát vọng tự do, phản ánh sự phân chia đất nước. Dù ở Đông hay Tây Đức, những nhà văn này đều dùng văn chương để truy vấn ký ức, trách nhiệm của con người trước lịch sử bằng một ngôn ngữ giản dị, hiện thực, khác hẳn sự bay bổng của chủ nghĩa lãng mạn trước chiến tranh, để lột tả nỗi đau và hy vọng một cách chân thực.
Tinh thần này tiếp tục được các thế hệ sau nối dài. Bernhard Schlink, với “Người đọc” (Der Vorleser, 1995), kể về mối tình giữa một thiếu niên và một phụ nữ từng là lính canh trại tập trung, qua đó đặt ra câu hỏi về tội lỗi của thế hệ trước và cách thế hệ sau đối mặt với nó. Khi được dựng thành phim, cuốn sách gây tranh cãi vì cách miêu tả nhân vật nữ có thể khiến người xem hiểu sai về Holocaust, nhưng nó vẫn được đánh giá cao vì vai trò giáo dục và hàn gắn ký ức. Grass cũng trở lại chủ đề này trong “Bóc hành”(Peeling the Onion, 2006), nơi ông thẳng thắn nhìn lại tuổi trẻ của mình, nhấn mạnh rằng việc đối diện với lịch sử là một hành trình không ngừng, đầy đau đớn nhưng cần thiết. Ông từng nói: “Công việc của mộtcông dân là không ngậm miệng”, và qua đó, Grass không chỉ kể câu chuyện cá nhân mà còn đại diện cho cả một dân tộc cố gắng bước ra khỏi bóng tối để hướng tới ánh sáng.
Ngày nay, những chủ đề mà Grass và thế hệ của ông khơi mở tiếp tục vang vọng. Jenny Erpenbeck, với “Đi, đã đi, đã khuất” (Gehen, ging, gegangen, 2015), khám phá câu chuyện một giáo sư Đức đối mặt với khủng hoảng di cư, mở rộng góc nhìn về bản sắc trong bối cảnh toàn cầu hóa, vẫn giữ tinh thần nhân văn và truy vấn lịch sử. Văn học Đức hiện đại qua những trang viết của Grass và đồng nghiệp không chỉ góp phần định hình lại bản sắc một quốc gia mà còn nhắc nhở rằng quá khứ, dù đau đớn, luôn là nền tảng để xây dựng tương lai.
Phương Thanh – Song Hương














