Một giấc mơ mới đang dần thành hình: giấc mơ về những con đường không còn khói xăng dầu, không còn tiếng máy cũ rền vang từ lòng đô thị lớn tới nhiều địa phương khác trên cả nước. Giấc mơ ấy mang theo kỳ vọng về một bầu không khí trong lành hơn, đồng thời đặt ra nhiều bài toán về sinh kế, hạ tầng, sự công bằng và khả năng đồng hành của chính sách cùng cuộc sống người dân.
Theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ, từ ngày 1/7/2026, xe máy sử dụng nhiên liệu hóa thạch sẽ không được phép lưu thông trong khu vực vành đai 1 của Hà Nội. TP.HCM cũng đang trong quá trình xây dựng các phương án kiểm soát khí thải, với mục tiêu tiến tới hạn chế xe phát thải cao tại những khu vực trọng điểm. Hành trình chuyển đổi phương tiện giao thông sang năng lượng xanh chính thức bước vào giai đoạn hiện thực hóa với những kế hoạch và lộ trình đang dần được hoạch định cụ thể.

Về định hướng lâu dài, dư luận đồng thuận với chủ trương này. Không ai muốn hít khói bụi mỗi ngày. Không ai phản đối một môi trường xanh hơn, sạch hơn, đáng sống hơn. Nhưng giữa giấc mơ và hiện thực vẫn còn những rào cản hiển hiện từng ngày, từ chi phí đổi xe đến nơi sạc pin, từ sinh kế đến hạ tầng phục vụ phương tiện mới.
Nhiều người lao động hiểu rõ ý nghĩa tích cực của chính sách giảm phát thải, nhưng bên cạnh sự ủng hộ vẫn là những nỗi lo không nhỏ. Họ mong có thời gian đủ dài để thích nghi, có sự kiểm định rõ ràng cho từng phương tiện và nhất là có hỗ trợ thực chất để không bị tụt lại giữa dòng chảy chuyển đổi. Với những người thu nhập thấp, chiếc xe máy dùng xăng vừa là phương tiện vừa là kế sinh nhai. Đổi xe là bài toán tài chính, nỗi băn khoăn thường trực về trạm sạc, sự an toàn, công ăn việc làm.
Bởi vậy, bên cạnh mệnh lệnh hành chính, Hà Nội và TP.HCM đều đang xây dựng các chính sách hỗ trợ cụ thể. Các đề án chia rõ từng nhóm đối tượng: người thu nhập thấp, người trong vùng hạn chế, tài xế công nghệ, shipper… để từ đó có biện pháp hỗ trợ phù hợp như vay vốn lãi suất ưu đãi, hỗ trợ phí đổi xe, miễn thuế, thậm chí phân loại theo niên hạn xe cũ để lên chính sách chuyển đổi cho từng mức độ ảnh hưởng. Sự tính toán chi tiết ấy, nếu được triển khai thực sự, sẽ là yếu tố quyết định mức độ thành công của cả quá trình.

Bài toán hạ tầng cũng được đặt ra. Việc cấm xe máy xăng sẽ thúc đẩy nhu cầu về xe điện, nhưng đi kèm là hệ lụy nếu không có bãi đỗ, trạm sạc, các phương tiện giao thông công cộng thay thế và mạng lưới kết nối thuận tiện. Lời giải cho bài toán này không thể chậm trễ nữa. Phải công bố ngay chính sách, chuẩn hóa các trạm sạc, bố trí bãi đỗ hợp lý, tổ chức giao thông công cộng hiệu quả để người dân yên tâm chuyển đổi.
TP.HCM chọn hướng đi thận trọng, có trọng tâm, bắt đầu từ đội ngũ tài xế công nghệ và shipper khoảng 400.000 người, di chuyển với tần suất cao. Đây là nhóm được kỳ vọng sẽ lan tỏa hình ảnh xe điện đến cộng đồng, thúc đẩy nhu cầu sử dụng và góp phần thay đổi thói quen.
TP.HCM cũng nghiên cứu hàng loạt chính sách ưu đãi cho nhóm này, từ lãi suất vay vốn 2%/năm đến miễn phí trước bạ, VAT, hỗ trợ bảo lãnh tín dụng, phát triển hạ tầng trạm sạc và thu hồi xe cũ. Tất cả đều nhằm tạo lực đẩy để đạt mục tiêu chuyển đổi 80% xe của đội ngũ này sang xe điện trong vòng 2 năm. Việc lập ba khu vực phát thải thấp, khoanh vùng theo địa bàn như Cần Giờ, Côn Đảo… là bước đi được xem là phù hợp để tiến hành từng phần, tránh gây sốc cho toàn xã hội.
Chuyển đổi phương tiện giao thông từ xăng dầu sang điện là hành trình đầy thử thách mà nhiều quốc gia đã và đang trải qua, với những kết quả khác nhau. Có nơi trở thành hình mẫu, có nơi loay hoay trong trì trệ và hoài nghi.
Na Uy sở hữu trữ lượng dầu khí dồi dào nhưng lại chọn con đường phát triển giao thông bền vững, hướng đến loại bỏ hoàn toàn xe chạy xăng và dầu diesel khỏi thị trường xe mới. Đến năm 2024, xe điện chiếm đến gần 89% tổng số xe bán ra tại nước này, một bước nhảy khổng lồ nếu so với tỷ lệ chưa đầy 1% vào năm 2010.
Chìa khóa của Na Uy nằm ở tính nhất quán trong chính sách: miễn thuế giá trị gia tăng, giảm phí đường bộ, miễn phí đỗ xe, cho phép xe điện lưu thông trên làn buýt – những ưu đãi thiết thực, nhằm đúng vào những nhu cầu hàng ngày mà người dân phải cân nhắc. Cùng với đó là đầu tư mạnh vào hệ thống trạm sạc công cộng và tạo điều kiện tối đa cho việc sạc tại nhà. Chính phủ không bắt người dân từ bỏ xe xăng mà khiến họ tự thấy xe điện tiện lợi, kinh tế hơn và chọn lựa.
Từ một quốc gia từng được biết đến với hình ảnh dòng người đi xe đạp và sau đó là xe máy chạy xăng phủ kín các thành phố, Trung Quốc đã vươn lên thành cường quốc xe điện nhờ chiến lược bài bản kéo dài suốt hai thập kỷ. Chính phủ nước này trợ cấp mạnh tay cho người dân mua xe điện, miễn thuế, trợ giá cho hệ thống trạm sạc công cộng, hỗ trợ sản xuất nội địa và áp đặt hạn ngạch xe năng lượng mới đối với các nhà sản xuất. Đồng thời, triển khai nhiều biện pháp hạn chế xe xăng tại các đô thị lớn, tạo áp lực để người dân chuyển đổi.
Nhờ đó, chỉ riêng năm 2024, nước này đã tiêu thụ khoảng 11 triệu xe điện, tăng gần 40% so với năm trước. Trên các đường phố của Bắc Kinh hay Thượng Hải, xe gắn biển màu xanh lá đặc trưng cho phương tiện điện đang dần thay thế hình ảnh quen thuộc của xe chạy xăng.
Việt Nam, trên bước đi đầu tiên vào lộ trình tương tự, đang đứng trước sự lựa chọn: hoặc chọn đi chậm nhưng chắc như Na Uy, hoặc tiến nhanh như Trung Quốc với điều kiện đủ mạnh. Nhưng dù chọn cách nào, điều then chốt vẫn là sự thống nhất từ trung ương đến địa phương, sự hỗ trợ đúng và trúng nhóm đối tượng dễ tổn thương, cùng một tầm nhìn dài hạn về hạ tầng – nơi trạm sạc điện phải trở nên thân thuộc, phổ biến như cây xăng hiện nay.
Giấc mơ giao thông không khói không thể chỉ dựa vào ý chí chính trị mà còn phải đặt trên nền tảng khoa học chính sách, đồng thuận xã hội và năng lực tổ chức. Cần có sự tham gia của cả ba trụ cột: nhà nước – doanh nghiệp – người dân. Chuyển đổi không thể diễn ra trong một đêm. Nhưng với lộ trình chi tiết, chính sách căn cơ, hợp lý và tinh thần quyết tâm, Việt Nam có thể tiến những bước vững chắc để mô hình giao thông không khói trở thành hiện thực trong đời sống thường nhật.
Phạm Cường














