Những năm tháng học tập dưới mái trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp Hà Nội (1998 -2003) vẫn luôn in đậm trong ký ức tôi như một quãng đời tươi đẹp và đầy ý nghĩa. Giờ đây, khi đã bước qua nhiều chặng đường của nghề, mỗi khi nhớ lại thời sinh viên, tôi lại thấy hiện về những khuôn mặt thân quen, những buổi vẽ say mê trong phòng học chật hẹp, và đặc biệt là hình ảnh người bạn đồng môn – họa sĩ Hồ Thiết Trinh, người bạn gắn bó cùng tôi trong một kỷ niệm khó quên của năm học thứ tư.

Năm ấy, cả khóa học của chúng tôi bắt đầu bước vào giai đoạn quan trọng: đăng ký đề tài tốt nghiệp. Không khí trong trường sôi nổi, ai nấy đều háo hức tìm ý tưởng riêng cho mình. Tôi và Hồ Thiết Trinh, học Khoa Đồ họa, cùng xuất thân từ nông thôn, có chung tình yêu với những cảnh đời sống dân dã. Chúng tôi đã bàn bạc với nhau và quyết định chọn đề tài làm bộ tranh lịch treo tường tranh khắc gỗ – một thể loại vừa công phu, vừa đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về bố cục, tạo hình, nhịp điệu và cảm xúc. Chúng tôi được thầy giáo Nguyễn Duy Lẫm – một người thầy mẫu mực, tận tâm và rất am hiểu nghệ thuật đồ họa cổ điển, trực tiếp hướng dẫn.
Thầy Lẫm khi ấy là tấm gương về sự nghiêm túc trong sáng tạo nghệ thuật. Thầy luôn nhắc: “Người họa sĩ phải biết sống cùng đề tài của mình, phải hiểu từng hơi thở, từng giọt mồ hôi của con người trong bức tranh thì mới tạo ra tác phẩm có hồn.”
Chính câu nói đó đã thôi thúc chúng tôi lên đường đi thực tế, tìm về với những làng quê để ghi chép và cảm nhận. Hồi ấy, chúng tôi không có các phương tiện máy ảnh, điện thoại thông minh như bây giờ, tất cả đều dựa vào bút ký họa và trí nhớ. Chúng tôi mang theo sổ ký họa, lọ thuốc nước và cây bút sắt, rong ruổi khắp những làng quê Bắc Bộ suốt hơn một tháng trời.

Những ngày ấy thật vất vả mà cũng thật đáng nhớ. Sáng sớm, chúng tôi theo người dân ra đồng, quan sát họ cày cấy, gặt lúa, tát nước… ghi chép từng động tác, từng dáng đứng. Chiều về lại ngồi bên gốc tre, bên bờ ruộng để bổ sung nét vẽ. Có những cảnh phải nhờ người nông dân làm mẫu, diễn lại động tác nơm cá, bắt cua, đan lờ, đan đó để chúng tôi kịp ghi chép thật kỹ. Đôi khi trời đổ mưa bất chợt, mực loang ướt cả trang giấy, nhưng anh em chỉ cười, hong lại tờ ký họa bên bếp rơm nhà dân. Chính những gian khổ đó đã giúp chúng tôi thấm sâu hơn vẻ đẹp bình dị của quê hương.
Khi đã tích lũy đủ tư liệu, chúng tôi trở lại trường, bắt đầu bước vào giai đoạn sáng tác và thể hiện. Cả hai đều miệt mài làm việc trong xưởng khắc gỗ – một không gian luôn vang lên tiếng dao khắc, mùi gỗ thông trộn lẫn mùi sơn dầu. Những đêm thức trắng bên bàn vẽ, chúng tôi vừa trao đổi về bố cục, vừa động viên nhau cố gắng. Mỗi tấm ván khắc là một thử thách: phải tính từng lớp sáng tối, từng mảng âm dương sao cho khi in ra, hình khối vừa chắc, vừa biểu cảm.

Bộ tranh lịch được chia làm bốn mùa Xuân – Hạ – Thu – Đông, mỗi mùa là một mảng đời sống nông thôn khác nhau – từ gieo cấy, thu hoạch đến lễ hội, chợ quê, trò chơi dân gian. Phần chữ số, ngày tháng, tiêu đề đều phải viết tay, đúng quy chuẩn mỹ thuật, đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn vô cùng.
Dù cùng đề tài về nông thôn, nhưng phong cách thể hiện của hai chúng tôi khác biệt rõ:
Bộ tranh của Hồ Thiết Trinh nghiêng về chất dân gian truyền thống, đường nét mềm mại, nhịp điệu trang trí uyển chuyển, màu sắc nhẹ nhàng, đậm hơi thở quê hương.
Còn tôi lại chọn hướng hiện đại hơn, mạnh mẽ trong mảng khối, tương phản sáng tối rõ ràng, tìm kiếm sự cô đọng trong bố cục và hình tượng.
Chúng tôi đều chăm chỉ, lắng nghe góp ý của thầy, sửa từng nét, chỉnh từng bố cục. Có những đêm khuya, cả hai vẫn cùng thầy ngồi lại, soi dưới ánh đèn vàng, thảo luận từng chi tiết nhỏ. Tinh thần học hỏi, say mê sáng tạo ấy chính là điều quý giá nhất mà thời sinh viên để lại cho chúng tôi.
Đến kỳ bảo vệ luận văn, cả hai bộ tranh đều được hội đồng đánh giá cao. Thầy cô nhận xét rằng, dù cùng xuất phát từ một mạch nguồn – tình yêu quê hương, nhưng mỗi người đã tìm được con đường thể hiện riêng. Kết quả, cả hai chúng tôi đều được xếp loại xuất sắc, và bộ tranh lịch treo tường khắc gỗ năm ấy được nhà trường giữ lại trong kho tư liệu – như một minh chứng cho nỗ lực của thế hệ sinh viên Mỹ thuật Công nghiệp những năm 1990.
Giờ đây, mỗi lần trở lại trường cũ, nhìn thấy những bức tranh khắc gỗ ấy được bảo quản cẩn thận, tôi lại bồi hồi. Những đường khắc, những mảng màu như gợi lại hình ảnh của người bạn hiền lành, đôn hậu – họa sĩ Hồ Thiết Trinh, với nụ cười nhẹ và ánh mắt trầm tư mỗi khi nói chuyện về nghệ thuật. Anh sống giản dị, ít nói nhưng sâu sắc; với anh, nghệ thuật là sự chân thành, là cái đẹp nảy sinh từ lao động và tình yêu cuộc sống.
Thời gian đã trôi đi, nhiều kỷ niệm phai nhòa, nhưng hình ảnh anh – người bạn đồng hành trong những tháng ngày rong ruổi ký họa, người đồng chí hướng trong hành trình nghệ thuật vẫn còn nguyên vẹn trong tôi.
Một kỷ niệm không thể phai, như đường dao khắc sâu trên ván gỗ năm nào, in dấu tình bạn, niềm đam mê và một thời tuổi trẻ rực rỡ không thể nào quên.
Nguyễn Đình Truyền













