Âm nhạc và sự sống sót giữa địa ngục

Anita Lasker-Wallfisch - một trong những thành viên của dàn nhạc nữ Auschwitz

Auschwitz – biểu tượng kinh hoàng của Holocaust – là nơi hàng triệu con người bị đẩy vào địa ngục trần gian bởi chế độ Đức Quốc xã. Nơi ấy, cái chết trở thành nhịp sống thường nhật, nỗi đau là ngôn ngữ duy nhất con người có thể chia sẻ. Nhưng ngay tại chốn tận cùng ấy, điều không ngờ là âm nhạc vẫn cất lên. Có tiếng đàn vĩ cầm, có khúc dạo đầu của những bản giao hưởng, có lời ca yếu ớt trong gió lạnh – thứ âm thanh tưởng như không thể hiện hữu nơi một trại diệt chủng. Ấy vậy mà chính âm nhạc, trong hình hài mong manh của nó, đã trở thành sợi chỉ cứu rỗi tinh thần, là bằng chứng cuối cùng về nhân tính còn sót lại giữa bóng tối triệt tiêu con người.

Tại trại Auschwitz-Birkenau, nơi hơn một triệu người Do Thái bị sát hại, âm nhạc không hoàn toàn biến mất. Trái lại, nó được hiện diện một cách vừa đau đớn vừa kỳ lạ. Chính quyền Đức Quốc xã tổ chức các ban nhạc trong trại, không phải vì lòng nhân đạo, mà nhằm phục vụ các mục đích tuyên truyền và quản lý tù nhân. Dàn nhạc của tù nhân chủ yếu gồm các nhạc công người Do Thái hoặc người Romani, được yêu cầu biểu diễn mỗi khi đoàn tù nhân mới đến trại, lúc tù nhân đi làm hoặc trở về, và thậm chí cả trong những lễ xử tử. Âm nhạc khi ấy là công cụ gây ảo giác, làm cho những người sắp bước vào buồng khí không nghi ngờ điều gì đang chờ họ phía trước.

Tuy nhiên, phía sau bức màn lạnh lùng của sự thao túng ấy, âm nhạc đã có một đời sống khác. Trong khi phải chơi nhạc theo lệnh của cai ngục, những nhạc sĩ ấy vẫn tìm cách giữ lấy âm nhạc như một niềm tin cá nhân. Trong những giờ nghỉ hiếm hoi, họ chơi những bản nhạc cổ điển, bản nhạc truyền thống của người Do Thái hay thậm chí là những giai điệu tự sáng tác. Những buổi diễn ngẫu hứng ấy, dù ngắn ngủi và đầy nguy hiểm, lại mang đến cảm giác con người vẫn còn sống, với ký ức, với cảm xúc, và với lòng hy vọng.

Anita Lasker-Wallfisch – một trong những thành viên của dàn nhạc nữ Auschwitz

Một trong những nhân chứng sống cho thời khắc ấy là Anita Lasker-Wallfisch, người sống sót sau Auschwitz và từng là thành viên của dàn nhạc nữ Auschwitz. Bà chơi đàn cello trong những buổi hòa nhạc được tổ chức ngay trong trại. Trong hồi ký của mình, Anita kể lại rằng chính cây đàn cello đã cứu sống bà, không chỉ theo nghĩa vật lý, khi giúp bà được sống lâu hơn trong trại, mà còn theo nghĩa tinh thần: nó giúp bà không đánh mất bản ngã giữa nơi mà con người bị tước đoạt mọi phẩm giá.

Một câu chuyện khác là về Alma Rosé, cháu gái của nhà soạn nhạc lừng danh Gustav Mahler, người lãnh đạo dàn nhạc nữ của Auschwitz. Dưới sự hướng dẫn nghiêm khắc của bà, dàn nhạc được luyện tập một cách chuyên nghiệp, chơi nhạc cổ điển, các bản hành khúc và thậm chí là những bản nhạc giải trí. Mặc dù phải phục vụ yêu cầu của Đức Quốc xã, Alma vẫn cố gắng gìn giữ phẩm giá nghệ thuật, đưa dàn nhạc vượt khỏi mục đích ban đầu mà kẻ áp bức mong muốn.

Âm nhạc trong Auschwitz, vì thế, là một hiện tượng phức tạp. Nó vừa là công cụ đàn áp, vừa là chốn nương thân. Nó có thể bị lợi dụng để che giấu tội ác, nhưng cũng là nơi những tâm hồn bị đọa đày tìm về chút ánh sáng cuối cùng. Trong một nơi mà cái chết có thể đến bất cứ lúc nào, việc lặng người nghe một đoạn nhạc Schubert, một câu hát của Schumann hay Mozart, trở thành cử chỉ nhỏ bé nhưng có sức lay động lớn, như một lời khẳng định: tôi vẫn còn là con người.

Sau chiến tranh, nhiều người sống sót đã kể lại rằng những phút giây được nghe nhạc, được chơi nhạc, dù là trong run rẩy và nước mắt, là một phần lý do giúp họ tiếp tục sống sót. Không phải vì âm nhạc khiến họ mạnh mẽ hơn về thể chất, mà vì nó giúp họ không tuyệt vọng.

Auschwitz là địa ngục, nhưng chính nơi ấy, âm nhạc đã trở thành tấm màn mỏng manh che chở nhân tính khỏi sự hủy diệt tuyệt đối. Những tiếng đàn vang lên không phải để quên đi đau thương, mà là để nhớ rằng con người vẫn còn cảm xúc, vẫn còn ký ức, và vẫn còn khả năng mơ ước về tự do.

Thanh Huyền – Uyên Phương