Thơ Ngô Đức Hành mang đậm cảm thức bản địa, gắn bó sâu sắc với văn hóa làng quê miền Trung, đồng thời thể hiện nỗi trăn trở về thân phận con người trong nhịp sống hiện đại. Giọng thơ của ông dung dị, chân thành, đôi khi thấm đượm sắc thái dân gian nhưng vẫn mở ra chiều sâu triết lý. Gọi đồng (NXB Hội Nhà văn, 2025) là tập thơ tiêu biểu cho phong cách của ông, một tác phẩm như lời độc thoại của ký ức, như tiếng vọng từ lòng đất quê hương.

Một trong những đặc điểm nổi bật của thơ Ngô Đức Hành là khả năng khơi gợi cảm xúc thông qua những hình ảnh quen thuộc của đời sống nông thôn. Ngô Đức Hành không tìm đến những biểu tượng siêu hình hay cấu trúc ngôn ngữ phức tạp, mà chọn những chi tiết đời thường để làm chất liệu cho thơ:
“Đồng làng
nuôi tôi lớn lên
con cá thia lia, con tôm, con tép
gọi đồng như gọi mẹ cha”
(Gọi đồng)
Ở đây, “đồng làng” không chỉ là không gian địa lý, mà nơi chốn nuôi dưỡng tâm hồn. Những hình ảnh như “con cá thia lia, con tôm, con tép” gợi nhớ đến tuổi thơ gắn bó với thiên nhiên, với dòng nước, với đất bùn. Việc “gọi đồng như gọi mẹ cha” là sự đồng nhất giữa thiên nhiên và tình thân, giữa ký ức và hiện tại.
Tương tự, trong bài Ký ức quê nhà, ông viết:
“Gắp cho em một miếng trời xanh
sông núi quê hương thân thương thúc hối
bóng mẹ, dáng cha, tiếng bà nội gọi:
cháu ơi, về ăn cơm?”
Câu thơ như một bức tranh sống động về gia đình, về quê hương, nơi “bóng me, dáng cha” và “tiếng bà nội gọi” trở thành biểu tượng của sự sum vầy, của tình yêu thương nguyên sơ. Những hình ảnh ấy không chỉ là ký ức cá nhân, mà còn là ký ức tập thể của nhiều thế hệ người Việt.
Thơ Ngô Đức Hành không dừng lại ở việc gợi nhớ, mà còn thể hiện một nỗi đau hiện sinh – nỗi đau của sự mất mát, của sự xa cách, của sự không thể trở về.
“Anh đi giữa cánh đồng quê hương
cánh cò xa chấp chới
bóng hình em ngày xưa ùa tới
tâm hồn anh vướng víu bộn bề”
(Ký ức vụn)

Ký ức ở đây không còn nguyên vẹn, mà “vướng víu”, “chấp chới”, như thể người thơ đang cố gắng ghép lại những mảnh vỡ của quá khứ. Nỗi nhớ không chỉ là cảm xúc, mà là trạng thái tâm lý đầy giằng xé, một sự đứt gãy trong dòng chảy của thời gian.
Tập thơ Gọi đồng được nhà thơ tiếp tục khai thác cảm thức mất mát:
“Chim én bây giờ không còn về nữa
sợ con người giăng bẫy
trong đôi mắt biếc của em
mùa xuân vui vầy xôn xao én nhỏ”
(Ví dụ về bầu trời)
Hình ảnh “chim én” – biểu tượng của mùa xuân, của hy vọng, không còn xuất hiện, như một dấu hiệu của sự đứt gãy. “Đôi mắt biếc của em” không còn là nơi trú ngụ của mùa xuân, mà trở thành nơi chứng kiến sự giằng xé của con người. Câu thơ thể hiện một cảm thức bi quan, một nỗi buồn sâu thẳm về sự thay đổi của thời cuộc và tâm hồn. Tập thơ cũng là lời thú nhận của một người đã đi xa, xa làng, xa quê, xa những điều thân thuộc.
“Xưa xa của tôi bước vào nghỉ hè
dắt trâu lên đồng thổi sáo
tuổi ngây thơ của thời yêu dấu
nhớ người bạn bàn đầu không dám gọi tên”
(Xưa xa)
“Xưa xa” không chỉ là một thời gian cụ thể, mà là một trạng thái tâm hồn. Người thơ đứng giữa hiện tại mà cảm nhận nỗi trôi của chính mình. Ông “không dám gọi tên” “người bạn bàn đầu” là một cách nói đầy ám ảnh về sự mất mát của thời gian, của tuổi trẻ, của những điều không thể giữ lại.
“Chiếc bánh này anh tặng em
làm ra từ gió
hạnh nhân viển vông
anh gói lại giả định tứ thơ”
(Chiếc bánh)
Thơ được ví như “chiếc bánh”, món quà không thể ăn, nhưng có thể cảm nhận. Nó được làm từ “gió” chất liệu phi vật thể, và “hạnh nhân viển vông”, một thứ xa xôi, tưởng tượng. Người thơ là “người lao công” không chỉ là nghệ sĩ hào hoa, mà là người làm việc cật lực để dệt nên điều không tưởng. Thơ không phải là sự bay bổng, mà là mồ hôi, là nỗi buồn, là sự mua bán muôn phương của cảm xúc.

Bài thơ Làng tôi kết tinh rõ nhất tinh thần của tập Gọi đồng.
“Làng xa xưa tên là Trảo Nha
hiển diện cùng thư tịch
thời gian qua đi tên gọi làng đã khác
nhưng nằm lòng Xã tắc vi Trảo Nha”
Tên làng có thể đổi thay, nhưng ký ức không thể mất. Quê hương không còn là tọa độ địa lý, mà trở thành không gian tâm linh, nơi trú ngụ của ký ức dân tộc. “Hiển diện cùng thư tịch” là một cách nói đầy trang trọng, cho thấy quê hương không chỉ tồn tại trong ký ức cá nhân, mà còn trong lịch sử, trong văn hóa, trong tâm thức cộng đồng.
Gọi đồng của Ngô Đức Hành là minh chứng cho sức mạnh của thơ ca trong việc lưu giữ ký ức và biểu đạt cảm xúc. Với ngôn ngữ giản dị, hình ảnh thân thuộc và cảm xúc chân thành, ông đã tạo nên một không gian nghệ thuật nơi người đọc có thể tìm thấy chính mình trong những câu thơ. Tập thơ không chỉ là lời “gọi đồng”, mà là lời gọi về ký ức, về bản nguyên tinh thần của người Việt trong cơn xoáy hiện đại hóa, nơi mỗi câu thơ vừa là tiếng nói của quê hương, vừa là lời độc thoại của tâm hồn.
Ngô Mậu Tình














